Looking up...
“この解熱剤を飲めば、熱が下がるでしょう。”
Uống thuốc hạ sốt này thì sốt sẽ hạ thôi.
Thuốc dùng để hạ nhiệt độ cơ thể khi bị sốt.
医師は高熱の患者に解熱剤を処方した。
Bác sĩ đã kê thuốc hạ sốt cho bệnh nhân sốt cao.
子供が熱を出したら、解熱剤を飲ませよう。
Nếu trẻ bị sốt, hãy cho uống thuốc hạ sốt.
Thường được sử dụng trong y tế để điều trị triệu chứng sốt do cảm lạnh, cúm hoặc nhiễm trùng.
解熱剤 (thuốc hạ sốt) dùng để giảm triệu chứng sốt, trong khi 下熱剤 (thuốc hạ nhiệt) thường dùng trong trường hợp nhiễm trùng nặng để hạ thân nhiệt. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế nhau.
Luôn tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên bao bì. Không tự ý kết hợp nhiều loại thuốc hạ sốt cùng lúc.
Từ ghép Hán-Nhật: 解 (giải) nghĩa là 'hạ xuống', 'giảm bớt', 剤 (tễ) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp thành 'thuốc hạ sốt'.
Không nên lạm dụng thuốc hạ sốt nếu không có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở trẻ em. Cần chú ý liều lượng và tác dụng phụ.