Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

解熱剤

げねつざい
noun★Trung cấp💡 thuốc hạ sốt

“この解熱剤を飲めば、熱が下がるでしょう。”

Uống thuốc hạ sốt này thì sốt sẽ hạ thôi.

🏥Y học
trang trọng

Thuốc dùng để hạ nhiệt độ cơ thể khi bị sốt.

医師は高熱の患者に解熱剤を処方した。

Bác sĩ đã kê thuốc hạ sốt cho bệnh nhân sốt cao.

子供が熱を出したら、解熱剤を飲ませよう。

Nếu trẻ bị sốt, hãy cho uống thuốc hạ sốt.

💡

Thường được sử dụng trong y tế để điều trị triệu chứng sốt do cảm lạnh, cúm hoặc nhiễm trùng.

Cụm từ kết hợp

解熱剤を服用するuống thuốc hạ sốt解熱剤の効果tác dụng của thuốc hạ sốt解熱剤が効くthuốc hạ sốt có tác dụng

Từ đồng nghĩa

解熱薬熱さまし

Từ trái nghĩa

解熱剤

💡Mẹo hay

Phân biệt 解熱剤 và 下熱剤

解熱剤 (thuốc hạ sốt) dùng để giảm triệu chứng sốt, trong khi 下熱剤 (thuốc hạ nhiệt) thường dùng trong trường hợp nhiễm trùng nặng để hạ thân nhiệt. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế nhau.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng thuốc hạ sốt đúng cách

Luôn tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên bao bì. Không tự ý kết hợp nhiều loại thuốc hạ sốt cùng lúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 解 (giải) nghĩa là 'hạ xuống', 'giảm bớt', 剤 (tễ) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp thành 'thuốc hạ sốt'.

📝Ghi chú sử dụng

Không nên lạm dụng thuốc hạ sốt nếu không có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở trẻ em. Cần chú ý liều lượng và tác dụng phụ.

Phân tích từ

解
hạ xuống, giải trừ
root
+
熱
sốt, nhiệt độ cao
root
+
剤
thuốc, chế phẩm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.