解散条件
điều kiện giải tán合弁会社の解散条件は契約書に明記されている。
Điều kiện giải tán của công ty liên doanh được ghi rõ trong hợp đồng.
Điều kiện pháp lý hoặc hợp đồng quy định thời điểm hoặc tình huống khiến một tổ chức (công ty, đảng phái, nhóm) buộc phải giải tán
株主総会で解散条件が満たされた場合、会社は解散する。
Nếu điều kiện giải tán được đáp ứng tại đại hội cổ đông, công ty sẽ giải tán.
労働組合の解散条件は労働法に定められている。
Điều kiện giải tán của công đoàn được quy định trong luật lao động.
Thường xuất hiện trong điều lệ công ty, hợp đồng liên doanh hoặc quy định pháp luật về tổ chức.
Tiêu chí hoặc điều kiện được thiết lập trước để quyết định chấm dứt hoạt động của một dự án, nhóm hoặc tổ chức
このプロジェクトの解散条件は、投資回収率が5%を下回った場合とする。
Điều kiện giải tán của dự án này là tỷ suất hoàn vốn đầu tư giảm xuống dưới 5%.
Áp dụng trong quản lý dự án, đầu tư hoặc khởi nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '解散条件' và '解散事由'
'解散条件' là tiêu chí chủ động (ví dụ: điều khoản hợp đồng), trong khi '解散事由' là lý do pháp lý bắt buộc (ví dụ: phá sản, vi phạm pháp luật).
Quy tắc vàng
Khi dịch '解散条件' sang tiếng Việt
Sử dụng 'điều kiện giải tán' cho ngữ cảnh pháp lý, 'tiêu chí giải tán' cho ngữ cảnh kinh doanh/quản lý dự án. Tránh dịch trực tiếp thành 'điều kiện giải thể' (thường dùng cho pháp nhân) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
解散 (かいさん) = giải tán (dissolution), 条件 (じょうけん) = điều kiện (condition). Cả hai từ Hán-Nhật đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, phổ biến trong văn bản pháp luật và kinh doanh Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc quản trị tổ chức. Cần phân biệt với '解散命令' (lệnh giải tán) — điều kiện giải tán là tiêu chí chủ động, trong khi lệnh giải tán là quyết định hành chính bắt buộc.