解散する

kai-san suru
verbTrung cấp giải tánHán Việt (Âm Hán-Việt)hải tán
⚖️Luật
trang trọng

Chấm dứt một tổ chức, hội nghị, hoặc nhóm do lý do pháp lý hoặc quản lý

会社は法的問題で解散することになった

Công ty đã phải giải tán vì vấn đề pháp lý

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp

💼Kinh doanh
trang trọng

Kết thúc một cuộc họp hoặc sự kiện do lý do không thể kiểm soát

会議は議論が過熱し解散することになった

Buổi họp đã phải giải tán vì tranh luận quá nóng

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức sự kiện

Cụm từ kết hợp

会議を解散するgiải tán buổi họp会社を解散するgiải tán công ty

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

散会するcụm từ
kết thúc một cuộc họp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng để mô tả việc chấm dứt một tổ chức hoặc công ty do lý do pháp lý.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không được sử dụng để mô tả việc chấm dứt một hoạt động thông thường, mà chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ '解散' có nguồn gốc từ Hán Việt 'hải tán', nghĩa là 'giải tán'. Phần 'する' là động từ trợ giúp trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'giải tán'.

Phân tích từ

解散
giải tán
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt