解決

kaiketsu
verbTrung cấp💡 giải quyếtHán Việt (Âm Hán-Việt)giải quyết

この問題を解決する必要があります

Chúng ta cần phải giải quyết vấn đề này

trang trọng

Giải quyết một vấn đề hoặc xung đột, đưa ra một giải pháp hoặc kết thúc một tình huống khó khăn

彼は問題を解決するために努力しました

Anh ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề

この法律は環境問題を解決するために制定された

Luật này được ban hành để giải quyết vấn đề môi trường

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

問題を解決するgiải quyết vấn đề紛争を解決するgiải quyết xung đột解決策を考えるtìm kiếm giải pháp

Cụm từ liên quan

問題を解決するcụm từ
giải quyết vấn đề
解決策を考えるcụm từ
tìm kiếm giải pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ '解決' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các cuộc họp, báo cáo hoặc văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Giải quyết vấn đề

Khi sử dụng '解決', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về việc giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc đưa ra một giải pháp cho một tình huống khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'giải quyết' có nguồn gốc từ tiếng Trung '解決' (jiějué), trong đó '解' (giải) có nghĩa là 'giải phóng, giải thoát' và '決' (quyết) có nghĩa là 'quyết định, quyết định'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '解決' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'giải quyết' và cũng được sử dụng rộng rãi trong cả các tình huống chính thức và thông thường.

Phân tích từ

giải phóng, giải thoát
root
+
quyết định, quyết định
root
Từ Điển Nhật Việt