解決
kaiketsuGiải quyết, giải pháp, hoặc việc xử lý một vấn đề hoặc xung đột
この問題を解決するために、私たちは新しい戦略を考えなければならない
Để giải quyết vấn đề này, chúng ta phải nghĩ ra một chiến lược mới
解決策が見つからないと、プロジェクトは失敗する
Nếu không tìm thấy giải pháp, dự án sẽ thất bại
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '解決' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể sử dụng từ '解決する' (giải quyết) thay thế.
⚡Quy tắc vàng
Danh từ và động từ
'解決' có thể được sử dụng như một danh từ (giải quyết) hoặc động từ (giải quyết). Khi sử dụng như một động từ, nó được viết là '解決する'.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'hải quyết' (解決), từ 'hải' (解) nghĩa là 'giải', và 'quyết' (決) nghĩa là 'quyết định'
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức. Có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ (解決する).