解決策
kaiketsusakunoun★Trung cấp💡 cách giải quyếtHán Việt (Âm Hán-Việt)giải quyết sách
“この問題には効果的な解決策が必要です”
Vấn đề này cần một giải pháp hiệu quả
💼Kinh doanh
trang trọng
Một phương pháp hoặc giải pháp để giải quyết vấn đề
チームはプロジェクトの遅延に対処するための解決策を模索している
Đội ngũ đang tìm kiếm giải pháp để giải quyết sự chậm trễ của dự án
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc kỹ thuật
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '解決' (giải quyết) và '策' (sách, kế hoạch)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp để đề xuất hoặc thảo luận về các phương pháp giải quyết vấn đề
Phân tích từ
解決
giải quyết
root策
sách, kế hoạch
suffixTừ Điển Nhật Việt