Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

解く

とく (toku) / とかす (tokasu)
verb★Trung cấp💡 giải (bài toán), cởi (dây), tháo (ràng buộc)

“数学の問題を解く”

Giải bài toán toán học

trang trọng

Làm sáng tỏ hoặc tìm ra lời giải cho một vấn đề, câu đố, phương trình (thường dùng với bài toán, bí ẩn).

彼は難しい数学の問題を解いた。

Anh ấy đã giải được bài toán toán học khó.

この暗号を解くのは不可能だ。

Không thể giải được mật mã này.

💡

Thường đi kèm với danh từ chỉ vấn đề (問題, 謎, 暗号).

trang trọng

Tháo gỡ, cởi bỏ (dây, ràng buộc, vật cản).

靴の紐を解く

Tháo dây giày

包帯を解く

Gỡ băng bó

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc vật lý.

trang trọng

Giải phóng, tháo gỡ (cảm xúc, sự căng thẳng).

ストレスを解く方法を教えてください。

Hãy chỉ cho tôi cách giải tỏa căng thẳng.

💡

Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.

Cụm từ kết hợp

問題を解くgiải bài toán謎を解くgiải bí ẩnストレスを解くgiải tỏa căng thẳng紐を解くtháo dây暗号を解くgiải mật mã

Từ đồng nghĩa

解決する解明するほどく

Từ trái nghĩa

結ぶ巻く隠す

Cụm từ liên quan

解くべき問題cụm từ
vấn đề cần giải quyết
解かれるべき謎cụm từ
bí ẩn cần được giải đáp

💡Mẹo hay

Phân biệt '解く' và '解決する'

'解く' nhấn mạnh vào quá trình tìm lời giải (thường dùng cho bài toán, bí ẩn), trong khi '解決する' nhấn mạnh vào kết quả (giải quyết xong vấn đề). Ví dụ: '問題を解く' (giải bài toán) ≠ '問題を解決する' (giải quyết xong vấn đề).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '解く'?

Dùng '解く' khi đối tượng là vấn đề trừu tượng (bài toán, bí ẩn, mật mã) hoặc khi tháo gỡ vật lý (dây, băng). Không dùng cho xung đột xã hội (dùng '解決する').

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (和語) 'ほどく' (tháo gỡ) kết hợp với nghĩa trừu tượng 'làm sáng tỏ'. Kanji '解' có nghĩa gốc là 'phân tích, hiểu rõ' (từ chữ '角' nghĩa là 'sừng' + '刀' nghĩa là 'dao', tượng trưng cho việc cắt nghĩa).

📝Ghi chú sử dụng

1. '解く' thường dùng cho vấn đề trừu tượng (bài toán, bí ẩn) hơn là vật lý. 2. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng '解決する' hoặc '解明する'. 3. Không dùng '解く' cho nghĩa 'giải quyết xung đột' (dùng '解決する').

Phân tích từ

解
hiểu rõ, phân tích
root
+
く
hành động tháo gỡ, làm sáng tỏ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.