Looking up...
“数学の問題を解く”
Giải bài toán toán học
Làm sáng tỏ hoặc tìm ra lời giải cho một vấn đề, câu đố, phương trình (thường dùng với bài toán, bí ẩn).
彼は難しい数学の問題を解いた。
Anh ấy đã giải được bài toán toán học khó.
この暗号を解くのは不可能だ。
Không thể giải được mật mã này.
Thường đi kèm với danh từ chỉ vấn đề (問題, 謎, 暗号).
Tháo gỡ, cởi bỏ (dây, ràng buộc, vật cản).
靴の紐を解く
Tháo dây giày
包帯を解く
Gỡ băng bó
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc vật lý.
Giải phóng, tháo gỡ (cảm xúc, sự căng thẳng).
ストレスを解く方法を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách giải tỏa căng thẳng.
Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.
'解く' nhấn mạnh vào quá trình tìm lời giải (thường dùng cho bài toán, bí ẩn), trong khi '解決する' nhấn mạnh vào kết quả (giải quyết xong vấn đề). Ví dụ: '問題を解く' (giải bài toán) ≠ '問題を解決する' (giải quyết xong vấn đề).
Dùng '解く' khi đối tượng là vấn đề trừu tượng (bài toán, bí ẩn, mật mã) hoặc khi tháo gỡ vật lý (dây, băng). Không dùng cho xung đột xã hội (dùng '解決する').
Từ Hán-Nhật (和語) 'ほどく' (tháo gỡ) kết hợp với nghĩa trừu tượng 'làm sáng tỏ'. Kanji '解' có nghĩa gốc là 'phân tích, hiểu rõ' (từ chữ '角' nghĩa là 'sừng' + '刀' nghĩa là 'dao', tượng trưng cho việc cắt nghĩa).
1. '解く' thường dùng cho vấn đề trừu tượng (bài toán, bí ẩn) hơn là vật lý. 2. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng '解決する' hoặc '解明する'. 3. Không dùng '解く' cho nghĩa 'giải quyết xung đột' (dùng '解決する').