Looking up...
ビタミンを補充する必要がある。
Cần phải bổ sung vitamin.
thêm vào những thứ còn thiếu hoặc đã cạn kiệt để đạt trạng thái đầy đủ
水分を補充する
bổ sung nước
在庫を補充する
bổ sung hàng tồn kho
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn như y tế, kinh doanh, sản xuất.
補充 thiên về việc bổ sung thứ gì đó đã thiếu hoặc mất đi (ví dụ: bổ sung vitamin). 補給 thường dùng trong quân sự hoặc cung cấp nhiên liệu, lương thực (ví dụ: bổ sung lương thực cho quân đội).
補充 + [danh từ]: bổ sung [danh từ]. Ví dụ: 栄養を補充する (bổ sung dinh dưỡng), 在庫を補充する (bổ sung hàng tồn kho).
Từ Hán Việt: 補 (bổ) nghĩa là 'thêm vào, giúp đỡ' + 充 (sung) nghĩa là 'đầy đủ'.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật phẩm, năng lượng, hoặc tài nguyên (vitamin, nước, điện, hàng hóa). Có thể dùng dưới dạng danh từ (補充) hoặc động từ (補充する).