Looking up...
“補欠選手が試合に出場した。”
Cầu thủ dự bị đã vào sân thi đấu.
người hoặc vật thay thế cho người/vật chính khi họ không thể tham gia hoặc hoạt động bình thường
チームの補欠選手が試合に出場した。
Cầu thủ dự bị của đội đã vào sân thi đấu.
この部品は補欠品です。
Linh kiện này là phụ tùng thay thế.
Thường dùng trong thể thao, sản xuất, hoặc các tình huống cần người thay thế.
補欠 nhấn mạnh vào 'sự thay thế tạm thời' do thiếu hụt (ví dụ: cầu thủ bị chấn thương), trong khi 代替 mang nghĩa 'thay thế hoàn toàn' (ví dụ: sản phẩm thay thế).
Chỉ dùng khi có sự thiếu hụt rõ ràng (chấn thương, hỏng hóc) và cần người/vật thay thế ngay lập tức. Không dùng cho sự thay thế theo kế hoạch (ví dụ: 'người thay thế trong buổi thuyết trình' → dùng '代理' thay vì 補欠).
Ghép từ hai chữ Hán: 補 (bổ, bổ sung) + 欠 (khiếm, thiếu hụt). Theo nghĩa đen là 'bổ sung cho phần thiếu hụt'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, sau đó du nhập vào tiếng Việt dưới dạng Hán-Việt.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không dùng để chỉ người thay thế trong tình huống xã hội thông thường (ví dụ: không dùng cho 'người thay thế trong buổi họp').