Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

補欠

hoketsu
noun★Trung cấp💡 người thay thế / sự thay thế

“補欠選手が試合に出場した。”

Cầu thủ dự bị đã vào sân thi đấu.

trang trọng

người hoặc vật thay thế cho người/vật chính khi họ không thể tham gia hoặc hoạt động bình thường

チームの補欠選手が試合に出場した。

Cầu thủ dự bị của đội đã vào sân thi đấu.

この部品は補欠品です。

Linh kiện này là phụ tùng thay thế.

💡

Thường dùng trong thể thao, sản xuất, hoặc các tình huống cần người thay thế.

Cụm từ kết hợp

補欠選手cầu thủ dự bị補欠品phụ tùng thay thế / linh kiện dự phòng補欠要員nhân viên dự phòng

Từ đồng nghĩa

代替控え

Từ trái nghĩa

正規本命

💡Mẹo hay

Phân biệt 補欠 và 代替

補欠 nhấn mạnh vào 'sự thay thế tạm thời' do thiếu hụt (ví dụ: cầu thủ bị chấn thương), trong khi 代替 mang nghĩa 'thay thế hoàn toàn' (ví dụ: sản phẩm thay thế).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 補欠

Chỉ dùng khi có sự thiếu hụt rõ ràng (chấn thương, hỏng hóc) và cần người/vật thay thế ngay lập tức. Không dùng cho sự thay thế theo kế hoạch (ví dụ: 'người thay thế trong buổi thuyết trình' → dùng '代理' thay vì 補欠).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 補 (bổ, bổ sung) + 欠 (khiếm, thiếu hụt). Theo nghĩa đen là 'bổ sung cho phần thiếu hụt'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, sau đó du nhập vào tiếng Việt dưới dạng Hán-Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không dùng để chỉ người thay thế trong tình huống xã hội thông thường (ví dụ: không dùng cho 'người thay thế trong buổi họp').

Phân tích từ

補
bổ sung, thêm vào
root
+
欠
thiếu hụt, khiếm khuyết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.