裏門

uramon
nounTrung cấp💡 cổng sau

裏門からこっそり出る。

Lén lút đi ra từ cổng sau.

neutral

Cổng phía sau của một tòa nhà, khu vực, hoặc khuôn viên (thường được sử dụng để vào ra bí mật hoặc không chính thức).

この邸宅には裏門と表門の二つの入り口があります。

Dinh thự này có hai lối vào: cổng chính và cổng sau.

裏門は普段は施錠されている。

Cổng sau thường xuyên bị khóa.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc, an ninh, hoặc khi đề cập đến lối vào bí mật.

Cụm từ kết hợp

裏門を開けるmở cổng sau裏門から出入りするra vào bằng cổng sau裏門が施錠されているcổng sau bị khóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

裏口入学cụm từ
việc tuyển sinh gian lận qua lối sau (thường do mối quan hệ hoặc hối lộ)

💡Mẹo hay

Phân biệt 裏門 và 裏口

裏門 (uramon) chỉ đơn thuần là lối vào sau của một tòa nhà, trong khi 裏口 (uraguchi) có thể ám chỉ cả lối vào sau và các hoạt động mờ ám (ví dụ: 'mua bán lén lút').

Quy tắc vàng

Sử dụng 裏門 trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng 裏門 khi đề cập đến lối vào vật lý phía sau của một tòa nhà hoặc khu vực. Không sử dụng để ám chỉ các hoạt động không chính thức hoặc gian lận.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 裏 (ura, nghĩa là 'phía sau', 'mặt sau') và 門 (mon, nghĩa là 'cổng', 'cánh cửa').

📝Ghi chú sử dụng

1. 裏門 thường ám chỉ lối vào không chính thức, trái ngược với 表門 (omote-mon, cổng chính). 2. Trong văn hóa Nhật Bản, 裏門 có thể ám chỉ lối vào bí mật hoặc lối thoát khẩn cấp, đặc biệt trong các tòa nhà lịch sử hoặc khu vực có an ninh nghiêm ngặt. 3. Không nên nhầm lẫn với 裏口 (uraguchi), vốn có thể ám chỉ cả lối vào sau và các hành động mờ ám (ví dụ: 'mua bán lén lút').

Phân tích từ

phía sau, mặt sau
root
+
cổng, cánh cửa
root
Từ Điển Nhật Việt