Looking up...
“この建物は定期的に補修が必要です。”
Tòa nhà này cần được sửa chữa định kỳ.
sửa chữa để khôi phục trạng thái ban đầu hoặc chức năng của vật thể sau khi bị hư hỏng, xuống cấp hoặc hao mòn
車の補修作業を行う。
Thực hiện công việc sửa chữa xe ô tô.
壁の補修を依頼する。
Yêu cầu sửa chữa bức tường.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc bảo trì thiết bị.
bổ sung kiến thức hoặc kỹ năng cho học sinh, sinh viên thông qua học tập bổ sung ngoài giờ chính khóa
成績が悪い生徒に補修授業を行う。
Tổ chức lớp học bổ sung cho học sinh có thành tích kém.
Thường dùng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản.
補修 thiên về sửa chữa để phục hồi trạng thái ban đầu (như sửa chữa tòa nhà, thiết bị), trong khi 修理 nhấn mạnh vào việc khắc phục hư hỏng (như sửa chữa điện thoại, máy móc).
Dùng khi vật thể bị hư hỏng nhẹ hoặc cần bảo trì định kỳ (ví dụ: sửa chữa tường, đường sá, thiết bị). Không dùng cho hư hỏng nghiêm trọng cần thay thế hoàn toàn.
Ghép từ hai chữ Hán: 補 (bổ, hỗ trợ, thêm vào) + 修 (tu, sửa chữa). Theo nghĩa đen là 'sửa chữa thêm vào' hoặc 'hỗ trợ sửa chữa'.
Từ này mang tính chuyên môn và thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, hợp đồng bảo trì hoặc tài liệu giáo dục. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến lĩnh vực chuyên môn.