Looking up...
この封筒の裏面に住所を書いてください。
Hãy viết địa chỉ vào mặt sau của phong bì này.
mặt sau của một vật thể (bề mặt không nhìn thấy khi sử dụng bình thường)
本の裏面には著者の紹介があります。
Ở mặt sau cuốn sách có phần giới thiệu tác giả.
封筒の裏面に切手を貼ってください。
Hãy dán tem vào mặt sau của phong bì.
Thường dùng cho các vật thể phẳng như sách, phong bì, giấy tờ. Không dùng cho các vật thể ba chiều.
phần bí mật, không công khai (nghĩa bóng)
その取引の裏面には多くの問題が隠されていた。
Đằng sau giao dịch đó là rất nhiều vấn đề bị che giấu.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc các tình huống có yếu tố bí mật.
裏面 thường chỉ mặt sau của vật thể phẳng (sách, phong bì, giấy tờ), trong khi 裏側 có thể dùng cho cả vật thể phẳng lẫn ba chiều (ví dụ: mặt sau của chiếc bàn).
Chỉ dùng khi vật thể có hai mặt rõ ràng (như sách, phong bì, thẻ) và mặt sau có chức năng hoặc thông tin cụ thể. Không dùng cho vật thể không phẳng hoặc không có mặt sau rõ ràng.
Ghép từ 裏 (mặt sau, phía trong) + 面 (mặt, bề mặt). Từ Hán-Nhật (裏面).
Không nên nhầm lẫn với 裏 (mặt sau nói chung) vì 裏面 thường ám chỉ mặt sau có chức năng cụ thể (ví dụ: mặt sau của giấy tờ, sách). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 裏 (ví dụ: 封筒の裏に書く).