Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

裏面

rimen
mặt sau

この封筒の裏面に住所を書いてください。

Hãy viết địa chỉ vào mặt sau của phong bì này.


trang trọng

mặt sau của một vật thể (bề mặt không nhìn thấy khi sử dụng bình thường)

本の裏面には著者の紹介があります。

Ở mặt sau cuốn sách có phần giới thiệu tác giả.

封筒の裏面に切手を貼ってください。

Hãy dán tem vào mặt sau của phong bì.

Thường dùng cho các vật thể phẳng như sách, phong bì, giấy tờ. Không dùng cho các vật thể ba chiều.

trang trọng

phần bí mật, không công khai (nghĩa bóng)

その取引の裏面には多くの問題が隠されていた。

Đằng sau giao dịch đó là rất nhiều vấn đề bị che giấu.

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc các tình huống có yếu tố bí mật.

Cụm từ kết hợp

裏面に記載するghi vào mặt sau裏面を確認するkiểm tra mặt sau裏面の情報thông tin mặt sau

Từ đồng nghĩa

裏側背面裏

Từ trái nghĩa

表面表

Cụm từ liên quan

裏表がないcụm từ
không hai mặt, thẳng thắn

Mẹo hay

Phân biệt 裏面 và 裏側

裏面 thường chỉ mặt sau của vật thể phẳng (sách, phong bì, giấy tờ), trong khi 裏側 có thể dùng cho cả vật thể phẳng lẫn ba chiều (ví dụ: mặt sau của chiếc bàn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 裏面?

Chỉ dùng khi vật thể có hai mặt rõ ràng (như sách, phong bì, thẻ) và mặt sau có chức năng hoặc thông tin cụ thể. Không dùng cho vật thể không phẳng hoặc không có mặt sau rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 裏 (mặt sau, phía trong) + 面 (mặt, bề mặt). Từ Hán-Nhật (裏面).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 裏 (mặt sau nói chung) vì 裏面 thường ám chỉ mặt sau có chức năng cụ thể (ví dụ: mặt sau của giấy tờ, sách). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 裏 (ví dụ: 封筒の裏に書く).

Phân tích từ

裏
mặt sau, phía trong
root
+
面
mặt, bề mặt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.