裏金

ura-kin
nounTrung cấp tiền lậuHán Việt (Âm Hán-Việt)lệ kim
💰Tài chính
thông thường

Tiền thu được từ các hoạt động bất hợp pháp hoặc không được báo cáo chính thức, thường được sử dụng để mua chác hoặc trốn thuế.

このプロジェクトには裏金が使われた

Dự án này đã sử dụng tiền lậu

💡

Thường liên quan đến các hoạt động gian lận tài chính hoặc tham nhũng.

Cụm từ kết hợp

裏金を使うsử dụng tiền lậu裏金を隠すche giấu tiền lậu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '裏' (ura, bên trong, bí mật) và '金' (kin, tiền), nghĩa đen là 'tiền bí mật'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính bất hợp pháp hoặc tham nhũng.

Phân tích từ

bên trong, bí mật
prefix
+
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt