補講

hokō
nounTrung cấp💡 buổi học bù

来週の月曜日に補講を行います。

Chúng ta sẽ tổ chức buổi học bù vào thứ Hai tuần sau.

trang trọng

Buổi học được tổ chức để bù đắp cho những buổi học đã bị hủy hoặc không thể tham gia do lý do nào đó.

台風で学校が休みになったので、来週補講があります。

Vì bão nên trường nghỉ học, nên tuần sau sẽ có buổi học bù.

出席率が足りない学生は補講を受けなければなりません。

Những sinh viên không đủ điểm chuyên cần phải tham gia buổi học bù.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục như trường học, đại học. Không áp dụng cho các buổi học thường xuyên.

Cụm từ kết hợp

補講を行うtổ chức buổi học bù補講を受けるtham gia buổi học bù補講日ngày học bù

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 補講 với 補習

補講 thường ám chỉ buổi học bù cho những buổi học đã bị hủy hoặc không thể tham gia, trong khi 補習 (hoshū) thường ám chỉ các buổi học thêm để cải thiện điểm số hoặc nâng cao kiến thức, không nhất thiết liên quan đến lịch trình chính.

Quy tắc vàng

Sử dụng 補講 trong ngữ cảnh giáo dục

Luôn sử dụng 補講 trong ngữ cảnh giáo dục chính thức như trường học, đại học. Không sử dụng để chỉ các buổi học thêm không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 補 (ほ - bổ sung) + 講 (こう - giảng dạy). Có nguồn gốc từ cách sử dụng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản từ thế kỷ 19, sau đó lan rộng sang các quốc gia sử dụng hệ thống giáo dục theo mô hình Nhật Bản như Việt Nam.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là 補講 trong lịch trình hoặc thông báo chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức như trò chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

bổ sung, thêm vào
root
+
giảng dạy, bài giảng
root
Từ Điển Nhật Việt