Looking up...
この工場では和菓子の製菓を行っています。
Nhà máy này sản xuất bánh kẹo truyền thống Nhật Bản.
quá trình sản xuất bánh kẹo (bao gồm cả bánh ngọt và bánh truyền thống)
製菓業界では新しい技術が注目されています。
Ngành sản xuất bánh kẹo đang chú trọng vào công nghệ mới.
彼女は製菓学校で技術を学びました。
Cô ấy đã học nghề sản xuất bánh kẹo tại trường dạy nghề.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc giáo dục về ngành công nghiệp bánh kẹo.
製菓 là thuật ngữ chuyên môn chỉ ngành sản xuất bánh kẹo (quy mô công nghiệp/giáo dục), trong khi お菓子作り chỉ hành động tự tay làm bánh kẹo tại nhà.
Dùng khi nói về ngành công nghiệp, giáo dục, kỹ thuật sản xuất bánh kẹo. Không dùng cho hoạt động nướng bánh cá nhân.
Từ ghép của 製 (chế - sản xuất) và 菓 (quả - bánh kẹo). 菓 có nguồn gốc từ tiếng Hán (Hán Việt: quả), nghĩa gốc là 'quả cây' nhưng trong tiếng Nhật hiện đại mang nghĩa rộng là 'bánh kẹo'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không dùng để chỉ hành động nướng bánh tại nhà (thường dùng お菓子作り).