Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

製菓

seika
sản xuất bánh kẹo

この工場では和菓子の製菓を行っています。

Nhà máy này sản xuất bánh kẹo truyền thống Nhật Bản.


trang trọng

quá trình sản xuất bánh kẹo (bao gồm cả bánh ngọt và bánh truyền thống)

製菓業界では新しい技術が注目されています。

Ngành sản xuất bánh kẹo đang chú trọng vào công nghệ mới.

彼女は製菓学校で技術を学びました。

Cô ấy đã học nghề sản xuất bánh kẹo tại trường dạy nghề.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc giáo dục về ngành công nghiệp bánh kẹo.

Cụm từ kết hợp

製菓技術kỹ thuật sản xuất bánh kẹo製菓業界ngành sản xuất bánh kẹo製菓学校trường dạy nghề sản xuất bánh kẹo

Từ đồng nghĩa

菓子製造お菓子作り

Từ trái nghĩa

食品加工

Mẹo hay

Phân biệt 製菓 và お菓子作り

製菓 là thuật ngữ chuyên môn chỉ ngành sản xuất bánh kẹo (quy mô công nghiệp/giáo dục), trong khi お菓子作り chỉ hành động tự tay làm bánh kẹo tại nhà.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 製菓?

Dùng khi nói về ngành công nghiệp, giáo dục, kỹ thuật sản xuất bánh kẹo. Không dùng cho hoạt động nướng bánh cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 製 (chế - sản xuất) và 菓 (quả - bánh kẹo). 菓 có nguồn gốc từ tiếng Hán (Hán Việt: quả), nghĩa gốc là 'quả cây' nhưng trong tiếng Nhật hiện đại mang nghĩa rộng là 'bánh kẹo'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không dùng để chỉ hành động nướng bánh tại nhà (thường dùng お菓子作り).

Phân tích từ

製
sản xuất, chế biến
root
+
菓
bánh kẹo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.