Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

製菓衛生師

seikaeiseishi
người sản xuất bánh kẹo đạt tiêu chuẩn vệ sinh

彼女は製菓衛生師の資格を取得した。

Cô ấy đã lấy được chứng chỉ người sản xuất bánh kẹo đạt tiêu chuẩn vệ sinh.


Y học
trang trọng

chứng chỉ hành nghề sản xuất bánh kẹo theo tiêu chuẩn vệ sinh tại Nhật Bản

製菓衛生師の資格を持っていれば、菓子工場で働くことができます。

Nếu có chứng chỉ người sản xuất bánh kẹo đạt tiêu chuẩn vệ sinh, bạn có thể làm việc tại nhà máy sản xuất bánh kẹo.

Chứng chỉ này do chính phủ Nhật Bản cấp, yêu cầu đào tạo chuyên môn về vệ sinh an toàn thực phẩm trong ngành sản xuất bánh kẹo.

Cụm từ kết hợp

製菓衛生師の資格chứng chỉ người sản xuất bánh kẹo đạt tiêu chuẩn vệ sinh製菓衛生師試験kỳ thi chứng chỉ người sản xuất bánh kẹo đạt tiêu chuẩn vệ sinh

Mẹo hay

Phân biệt với chứng chỉ khác

Khác với chứng chỉ đầu bếp (調理師免許), chứng chỉ này chuyên về sản xuất bánh kẹo và yêu cầu kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm trong ngành công nghiệp.

Quy tắc vàng

Yêu cầu khi thi chứng chỉ

Ở Nhật, thí sinh phải hoàn thành khóa đào tạo chuyên môn về vệ sinh an toàn thực phẩm trong ngành sản xuất bánh kẹo và vượt qua kỳ thi quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 製菓 (seika, sản xuất bánh kẹo) + 衛生 (eisei, vệ sinh) + 師 (shi, chuyên gia). Chứng chỉ ra đời nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm trong ngành sản xuất bánh kẹo tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Chứng chỉ này không phổ biến tại Việt Nam. Tại Nhật, đây là chứng chỉ bắt buộc đối với những ai muốn làm việc trong ngành sản xuất bánh kẹo, tương tự như chứng chỉ an toàn thực phẩm trong ngành ẩm thực.

Phân tích từ

製
sản xuất
root
+
菓
bánh kẹo
root
+
衛生
vệ sinh
root
+
師
chuyên gia/chứng chỉ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.