補習
hosyū“彼女は毎週土曜日に補習を受けている。”
Cô ấy tham gia lớp học phụ đạo vào mỗi thứ bảy hàng tuần.
Lớp học thêm ngoài giờ chính khóa để ôn tập hoặc nâng cao kiến thức.
大学受験を控えた生徒たちは、夏休みに補習を受けた。
Các học sinh chuẩn bị thi đại học đã tham gia lớp học phụ đạo vào kỳ nghỉ hè.
学校では、成績が悪い生徒に対して補習を行っている。
Nhà trường tổ chức lớp học phụ đạo cho những học sinh có thành tích kém.
Thường được tổ chức bởi trường học, trung tâm giáo dục hoặc gia sư. Có thể tính phí hoặc miễn phí tùy theo chính sách.
💡Mẹo hay
Phân biệt 補習 với 補講
補習 (hosyū) thường là lớp học thêm ngoài giờ chính khóa để ôn tập hoặc nâng cao kiến thức. 補講 (hokō) là lớp học bù khi giáo viên nghỉ hoặc học sinh vắng mặt, nhằm đảm bảo tiến độ chương trình.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào nên sử dụng 補習?
Sử dụng 補習 khi nói về các lớp học bổ sung kiến thức ngoài giờ chính khóa, thường do trường học hoặc trung tâm tổ chức. Không sử dụng cho các lớp học bù do giáo viên nghỉ.
📖Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 補 (bổ) nghĩa là 'bổ sung, hỗ trợ' và 習 (tập) nghĩa là 'học tập'. Theo nghĩa đen là 'học tập bổ sung'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong giáo dục chính quy tại Nhật Bản và các quốc gia châu Á khác. Tại Việt Nam, khái niệm này phổ biến trong hệ thống giáo dục từ tiểu học đến đại học, đặc biệt là trong kỳ thi quan trọng như thi đại học.