Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 獣医師

獣医師

jūishi

What does "獣医師" mean?

bác sĩ thú y

獣医師は動物の病気を治療します。

Bác sĩ thú y chữa bệnh cho động vật.


How to use "獣医師" correctly?

Y học
trang trọng

Bác sĩ chuyên điều trị bệnh cho động vật.

獣医師になるには専門の資格が必要です。

Để trở thành bác sĩ thú y, cần có chứng chỉ chuyên môn.

この病院には獣医師が3人勤務しています。

Bệnh viện này có 3 bác sĩ thú y đang làm việc.

Từ này chỉ bác sĩ đã qua đào tạo chính quy, phân biệt với '獣医' (thú y) có thể ám chỉ cả người hành nghề không có bằng cấp.

Cụm từ kết hợp

獣医師免許giấy phép hành nghề thú y獣医師国家試験kỳ thi quốc gia cấp chứng chỉ thú y

Từ đồng nghĩa

獣医動物医師

Mẹo hay

Phân biệt 獣医師 và 獣医

獣医師 chỉ bác sĩ thú y có bằng cấp chính thức, trong khi 獣医 có thể bao gồm cả những người hành nghề không có chứng chỉ (ví dụ như người chăm sóc động vật thông thường).

Nguồn gốc từ

獣医 (じゅうい) + 師 (し). 獣医 là từ gốc Hán-Nhật, ghép từ 獣 (thú, động vật) và 医 (y, chữa bệnh). 師 là hậu tố chỉ nghề nghiệp. Từ này xuất hiện vào thời kỳ Minh Trị khi ngành thú y hiện đại du nhập từ phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ trong hồ sơ xin việc, giấy phép hành nghề. Trong giao tiếp thường ngày, người Việt có thể dùng 'bác sĩ thú y' hoặc 'thú y' (ít trang trọng hơn).

Phân tích từ

獣
động vật (thú)
root
+
医
chữa bệnh (y)
root
+
師
người hành nghề (sư)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.