Looking up...
“この猫は獣医さんに診てもらいました。”
Con mèo này đã được bác sĩ thú y khám.
Bác sĩ chuyên điều trị bệnh cho động vật.
獣医は動物の健康を管理します。
Bác sĩ thú y quản lý sức khỏe của động vật.
犬を獣医に連れて行きました。
Tôi đã đưa chú chó đến bác sĩ thú y.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế động vật, bao gồm cả thú cưng và động vật nuôi.
獣医 là từ viết tắt thông dụng, trong khi 獣医師 là cách gọi đầy đủ và trang trọng hơn. Giống như 'bác sĩ' vs 'bác sĩ y khoa' trong tiếng Việt.
Khi nói về ngành học hoặc nghề nghiệp chính thức, nên dùng 獣医師. Khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong ngữ cảnh không chính thức, 獣医 là lựa chọn phổ biến hơn.
Từ ghép Hán-Nhật: 獣 (thú) + 医 (y) nghĩa là 'bác sĩ động vật'. 獣 xuất phát từ chữ Hán 獸 (thú) chỉ động vật nói chung, 医 xuất phát từ chữ Hán 醫 (y) nghĩa là 'thầy thuốc'.
Từ này được sử dụng trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp (bệnh viện thú y, phòng khám) và giao tiếp hàng ngày khi nói về việc chăm sóc sức khỏe động vật.