Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

獣医

jūi
noun★Cơ bản💡 bác sĩ thú y

“この猫は獣医さんに診てもらいました。”

Con mèo này đã được bác sĩ thú y khám.

🏥Y học
trang trọng

Bác sĩ chuyên điều trị bệnh cho động vật.

獣医は動物の健康を管理します。

Bác sĩ thú y quản lý sức khỏe của động vật.

犬を獣医に連れて行きました。

Tôi đã đưa chú chó đến bác sĩ thú y.

💡

Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế động vật, bao gồm cả thú cưng và động vật nuôi.

Cụm từ kết hợp

獣医になるtrở thành bác sĩ thú y獣医学ngành thú y獣医師bác sĩ thú y (cách gọi chính thức)動物病院bệnh viện thú y

Từ đồng nghĩa

獣医師動物医師

💡Mẹo hay

Phân biệt 獣医 và 獣医師

獣医 là từ viết tắt thông dụng, trong khi 獣医師 là cách gọi đầy đủ và trang trọng hơn. Giống như 'bác sĩ' vs 'bác sĩ y khoa' trong tiếng Việt.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác theo lĩnh vực

Khi nói về ngành học hoặc nghề nghiệp chính thức, nên dùng 獣医師. Khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong ngữ cảnh không chính thức, 獣医 là lựa chọn phổ biến hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 獣 (thú) + 医 (y) nghĩa là 'bác sĩ động vật'. 獣 xuất phát từ chữ Hán 獸 (thú) chỉ động vật nói chung, 医 xuất phát từ chữ Hán 醫 (y) nghĩa là 'thầy thuốc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp (bệnh viện thú y, phòng khám) và giao tiếp hàng ngày khi nói về việc chăm sóc sức khỏe động vật.

Phân tích từ

獣
động vật
root
+
医
thầy thuốc, y học
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.