Looking up...
“部屋を狭める”
thu hẹp căn phòng
làm cho cái gì đó trở nên hẹp hơn về không gian, diện tích hoặc phạm vi.
この道を狭めるわけにはいかない。
Không thể thu hẹp con đường này được.
市場を狭める政策
chính sách thu hẹp thị trường
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (không gian) hoặc trừu tượng (phạm vi, quy mô).
giới hạn, hạn chế phạm vi hoặc tầm quan trọng của cái gì đó.
議論の範囲を狭める
giới hạn phạm vi thảo luận
Dùng trong ngữ cảnh thảo luận, tranh luận hoặc phân tích.
狭める mang tính chủ động (ai đó làm cho hẹp đi), trong khi 狭くする có thể dùng cho cả chủ động và bị động. Ví dụ: 道を狭める (chủ động) vs. 道が狭くなる (bị động).
狭める thường kết hợp với danh từ chỉ không gian vật lý như 道 (đường), 部屋 (phòng), 場所 (địa điểm). Ví dụ: 道を狭める (làm hẹp đường), 部屋を狭める (làm hẹp phòng).
Kết hợp từ 狭い (semai, hẹp) + hậu tố causative -める (làm cho trở nên). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các từ Hán-Nhật như 狭 (hẹp, hạn chế).
1. Thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian (道, 部屋, 場所) hoặc phạm vi (範囲, 市場). 2. Trong ngữ cảnh vật lý, nhấn mạnh sự thu hẹp kích thước. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nhấn mạnh sự giới hạn phạm vi. 3. Không dùng cho sự thu hẹp về thời gian hoặc số lượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.