Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

狭める

semeru
verb (transitive)★Trung cấp💡 thu hẹp

“部屋を狭める”

thu hẹp căn phòng

trang trọng

làm cho cái gì đó trở nên hẹp hơn về không gian, diện tích hoặc phạm vi.

この道を狭めるわけにはいかない。

Không thể thu hẹp con đường này được.

市場を狭める政策

chính sách thu hẹp thị trường

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (không gian) hoặc trừu tượng (phạm vi, quy mô).

trang trọng

giới hạn, hạn chế phạm vi hoặc tầm quan trọng của cái gì đó.

議論の範囲を狭める

giới hạn phạm vi thảo luận

💡

Dùng trong ngữ cảnh thảo luận, tranh luận hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

範囲を狭めるgiới hạn phạm vi市場を狭めるthu hẹp thị trường道を狭めるlàm hẹp đường

Từ đồng nghĩa

狭くする縮小する制限する

Từ trái nghĩa

広げる拡大する広くする

💡Mẹo hay

Phân biệt 狭める và 狭くする

狭める mang tính chủ động (ai đó làm cho hẹp đi), trong khi 狭くする có thể dùng cho cả chủ động và bị động. Ví dụ: 道を狭める (chủ động) vs. 道が狭くなる (bị động).

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ chỉ không gian

狭める thường kết hợp với danh từ chỉ không gian vật lý như 道 (đường), 部屋 (phòng), 場所 (địa điểm). Ví dụ: 道を狭める (làm hẹp đường), 部屋を狭める (làm hẹp phòng).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 狭い (semai, hẹp) + hậu tố causative -める (làm cho trở nên). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các từ Hán-Nhật như 狭 (hẹp, hạn chế).

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian (道, 部屋, 場所) hoặc phạm vi (範囲, 市場). 2. Trong ngữ cảnh vật lý, nhấn mạnh sự thu hẹp kích thước. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nhấn mạnh sự giới hạn phạm vi. 3. Không dùng cho sự thu hẹp về thời gian hoặc số lượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

狭
hẹp
root
+
める
làm cho trở nên (hậu tố causative)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.