Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

玄米

gemmai
gạo lứt

玄米は栄養価が高いと言われています。

Gạo lứt được cho là có giá trị dinh dưỡng cao.


trang trọng

Loại gạo chỉ xay bỏ vỏ trấu, giữ nguyên lớp cám bên ngoài, có màu nâu sẫm.

玄米は白米よりも栄養が豊富です。

Gạo lứt giàu dinh dưỡng hơn gạo trắng.

玄米を炊くときは、水を多めに入れましょう。

Khi nấu gạo lứt, nên cho nhiều nước hơn.

Thường được sử dụng trong các chế độ ăn uống lành mạnh do hàm lượng chất xơ, vitamin B, magie cao hơn gạo trắng.

Cụm từ kết hợp

玄米茶trà gạo lứt玄米パンbánh mì gạo lứt

Từ đồng nghĩa

未精白米全粒米

Từ trái nghĩa

白米精米

Cụm từ liên quan

玄米食cụm từ
chế độ ăn uống chủ yếu sử dụng gạo lứt

Mẹo hay

Phân biệt gạo lứt và gạo trắng

Gạo lứt giữ nguyên lớp cám bên ngoài nên có màu nâu sẫm, giàu dinh dưỡng hơn gạo trắng đã xay sạch vỏ. Tuy nhiên, gạo lứt có thời gian nấu lâu hơn và hương vị hơi nồng hơn.

Quy tắc vàng

Cách nấu gạo lứt đúng

Ngâm gạo lứt trong nước ấm từ 4-6 tiếng trước khi nấu để rút ngắn thời gian nấu. Tỷ lệ nước: gạo thường là 1.5:1 hoặc 2:1 (nhiều hơn gạo trắng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 玄 (げん, huyền) nghĩa là 'đen sẫm' (ám chỉ màu sắc của gạo chưa xay trắng) + 米 (べい, mễ) nghĩa là 'gạo'.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực, dinh dưỡng và nông nghiệp. Không nhầm lẫn với '黒米' (gạo đen) hay '赤米' (gạo đỏ).

Phân tích từ

玄
đen sẫm, ám chỉ màu sắc của gạo chưa xay trắng
root
+
米
gạo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.