Looking up...
彼は率直な意見を述べた。
Anh ấy đã bày tỏ ý kiến thẳng thắn.
Nói thẳng thắn, không che giấu suy nghĩ
彼女は率直な性格で、思ったことをすぐに口に出す。
Cô ấy tính cách thẳng thắn, nghĩ gì nói nấy ngay lập tức.
率直に言って、この案には賛成できない。
Nói thẳng thắn thì tôi không thể tán thành phương án này.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trung thực, không vòng vo.
Thẳng thắn, không quanh co (tính cách)
彼の率直な態度が好きだ。
Tôi thích thái độ thẳng thắn của anh ấy.
Dùng để miêu tả tính cách của người có lời nói trực tiếp, không giấu diếm.
'率直' nhấn mạnh sự thẳng thắn trong lời nói, trong khi '正直' nhấn mạnh tính cách trung thực, chính trực về mặt đạo đức. Ví dụ: '率直な意見' (ý kiến thẳng thắn) nhưng '正直な人' (người trung thực).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thực trong lời nói, không che giấu suy nghĩ. Không dùng để miêu tả hành động gian dối hay không trung thực.
Ghép từ hai chữ Hán: 率 (suất) nghĩa là 'dẫn dắt, theo' và 直 (trực) nghĩa là 'thẳng, ngay thẳng'. Kết hợp thành '率直' nghĩa là 'thẳng thắn, không quanh co'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi đề cập đến lời nói hay thái độ trung thực. Không nên nhầm lẫn với '正直' (chính trực) vốn mang nghĩa rộng hơn về đạo đức.