Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

率直

socchoku
thẳng thắn

彼は率直な意見を述べた。

Anh ấy đã bày tỏ ý kiến thẳng thắn.


trang trọng

Nói thẳng thắn, không che giấu suy nghĩ

彼女は率直な性格で、思ったことをすぐに口に出す。

Cô ấy tính cách thẳng thắn, nghĩ gì nói nấy ngay lập tức.

率直に言って、この案には賛成できない。

Nói thẳng thắn thì tôi không thể tán thành phương án này.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trung thực, không vòng vo.

trang trọng

Thẳng thắn, không quanh co (tính cách)

彼の率直な態度が好きだ。

Tôi thích thái độ thẳng thắn của anh ấy.

Dùng để miêu tả tính cách của người có lời nói trực tiếp, không giấu diếm.

Cụm từ kết hợp

率直な意見ý kiến thẳng thắn率直に話すnói chuyện thẳng thắn率直な性格tính cách thẳng thắn

Từ đồng nghĩa

正直包み隠さない遠慮のない

Từ trái nghĩa

遠慮婉曲曖昧

Mẹo hay

Phân biệt '率直' và '正直'

'率直' nhấn mạnh sự thẳng thắn trong lời nói, trong khi '正直' nhấn mạnh tính cách trung thực, chính trực về mặt đạo đức. Ví dụ: '率直な意見' (ý kiến thẳng thắn) nhưng '正直な人' (người trung thực).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '率直'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thực trong lời nói, không che giấu suy nghĩ. Không dùng để miêu tả hành động gian dối hay không trung thực.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 率 (suất) nghĩa là 'dẫn dắt, theo' và 直 (trực) nghĩa là 'thẳng, ngay thẳng'. Kết hợp thành '率直' nghĩa là 'thẳng thắn, không quanh co'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi đề cập đến lời nói hay thái độ trung thực. Không nên nhầm lẫn với '正直' (chính trực) vốn mang nghĩa rộng hơn về đạo đức.

Phân tích từ

率
dẫn dắt, theo
root
+
直
thẳng, ngay thẳng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.