Looking up...
“玄関に靴を脱いでください。”
Hãy cởi giày ở cổng vào.
phần đầu tiên của ngôi nhà nơi mọi người vào, thường có nơi để cởi giày dép
玄関は家の顔のようなものです。
Cổng vào giống như khuôn mặt của ngôi nhà vậy.
玄関に傘を置いておいてください。
Hãy để cái ô ở phía cổng vào.
Thường được trang bị tủ giày, gương, hoặc bàn nhỏ. Có thể có sàn bằng đá, gạch hoặc gỗ.
'玄関' là lối vào chính của ngôi nhà, nơi mọi người vào sau khi cởi giày. '入口' có thể là lối vào chung của tòa nhà, cửa hàng, hoặc bất kỳ không gian nào. Ví dụ: 'ビルの入口' (lối vào tòa nhà) nhưng không dùng '玄関' trong trường hợp này.
Khi nói về hành động vào nhà, dùng '玄関に入る' (vào cổng vào). Khi nói về việc cởi giày, dùng '玄関で靴を脱ぐ'. Không dùng '玄関' để chỉ lối vào của các tòa nhà công cộng (dùng '入口' thay thế).
Từ Hán-Việt: 玄関 (huyền quan), nghĩa đen là 'cổng tối' hoặc 'cổng huyền bí', ám chỉ lối vào quan trọng của ngôi nhà trong kiến trúc truyền thống Nhật Bản. Chữ '玄' (huyền) có nghĩa là 'đen', 'bí ẩn', còn '関' (quan) nghĩa là 'cổng', 'chốt'. Theo quan niệm phong thủy, đây là nơi giao thoa giữa thế giới bên ngoài và không gian riêng tư của gia đình.
Không nên nhầm lẫn '玄関' với '入口' (lối vào chung) vì '玄関' thường chỉ lối vào chính của ngôi nhà, nơi mọi người vào sau khi cởi giày. Ở các căn hộ chung cư, '玄関' có thể nhỏ hơn nhưng vẫn giữ vai trò tương tự. Cần phân biệt với '玄関先' (phía trước cổng vào) khi nói về không gian bên ngoài.