ritsu
nounTrung cấp💡 tỷ lệHán Việt (Âm Hán-Việt)lực

この製品の販売率は非常に高いです

Tỷ lệ bán hàng của sản phẩm này rất cao

chung

tỷ lệ, phần trăm

成功率が高い

Tỷ lệ thành công cao

💡

Dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

💰Tài chính
Tài chính

tỷ lệ lãi suất

この銀行の貸付金利率は低い

Tỷ lệ lãi suất cho vay của ngân hàng này thấp

💡

Trong tài chính, '率' thường dùng để chỉ lãi suất hoặc tỷ lệ lãi.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

tỷ lệ tăng trưởng

売上高の成長率は20%です

Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu là 20%

💡

Trong kinh doanh, '率' có thể chỉ tỷ lệ tăng trưởng hoặc hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

成長率tỷ lệ tăng trưởng成功率tỷ lệ thành công失敗率tỷ lệ thất bại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

失敗率cụm từ
tỷ lệ thất bại
成功率cụm từ
tỷ lệ thành công

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong tài chính, '率' thường dùng để chỉ lãi suất hoặc tỷ lệ lãi, ví dụ: '金利率' (tỷ lệ lãi suất).

Quy tắc vàng

Từ Hán-Việt

Từ '率' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán-Việt 'lực', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được dịch là 'tỷ lệ'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'lực' (力) ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh', nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó được dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '率' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính hoặc thống kê. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tỷ lệ' hoặc 'phần trăm'.

Phân tích từ

tỷ lệ, phần trăm
root
Từ Điển Nhật Việt