珍しい

mezurashii
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chân
thông thường

Hiếm có, khó tìm thấy, không thường thấy

この本は珍しい本です

Quý sách này là một cuốn sách hiếm có

珍しい機会を逃さないでください

Đừng bỏ lỡ cơ hội hiếm có này

💡

Dùng để mô tả vật, sự kiện, hoặc tình huống khó tìm thấy hoặc không thường gặp

Cụm từ kết hợp

珍しい機会cơ hội hiếm có珍しい本quý sách珍しい動物con vật hiếm có

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để mô tả vật, sự kiện, hoặc tình huống có giá trị đặc biệt vì hiếm có, không dùng để mô tả người.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt 'chân' (珍), có nghĩa là 'quý, quý giá, hiếm có'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật, sự kiện, hoặc tình huống có giá trị đặc biệt vì hiếm có

Phân tích từ

quý, quý giá
root
+
しい
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt