Looking up...
彼が照れ笑いをした。
Anh ấy cười ngượng.
Cử chỉ cười khi cảm thấy ngượng ngùng, thường do sự lúng túng hoặc bối rối trong tình huống xã giao.
彼女は照れ笑いを浮かべながら「やめてよ」と言った。
Cô ấy vừa cười ngượng vừa nói "Thôi đi chứ".
Thường xuất hiện khi ai đó cảm thấy không thoải mái trước lời khen, sự chú ý hoặc tình huống bất ngờ.
照れ笑い mang tính chất tự nhiên, thoáng qua do ngượng ngùng, trong khi 笑顔 (nụ cười) có thể là biểu hiện chủ động, vui vẻ.
Dùng khi ai đó cảm thấy bất ngờ, không thoải mái trước lời khen, sự chú ý hoặc tình huống khiến họ mất bình tĩnh nhẹ.
Kết hợp từ 照れる (tereru: cảm thấy ngượng ngùng) + 笑い (warai: tiếng cười).
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Thường thấy trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, người thân hoặc trong tình huống xã hội nhẹ nhàng.