Looking up...
“部屋を照らすためにランプを点けた。”
Đã bật đèn để làm sáng căn phòng.
Làm sáng một không gian hoặc đối tượng bằng ánh sáng
月光で夜の海を照らす。
Ánh trăng làm sáng biển vào ban đêm.
Có thể dùng cho cả ánh sáng tự nhiên và nhân tạo
照らすは明らかにするより正式な場面で使用される
由来は、日や月、または人工光源による照らしを表す
使用頻度は高いが、より口語的な「明らかにする」もある