煮魚

niryo
món cá nấu

今日の晩ご飯は煮魚にしよう。

Bữa tối nay mình sẽ nấu món cá nấu nhé.


thông thường

Món cá được nấu chín trong nước hoặc nước dùng, thường có vị mặn ngọt.

母は毎週日曜日に煮魚を作ってくれる。

Mẹ tôi thường nấu món cá nấu vào mỗi chủ nhật.

煮魚は日本の家庭料理で、味噌や醤油で味付けされることが多い。

Món cá nấu là món ăn gia đình phổ biến của Nhật, thường được nêm gia vị bằng tương miso hoặc xì dầu.

Thường được nấu chín vừa phải, không tanh, giữ được vị ngọt tự nhiên của cá. Có thể dùng cá trắm, cá diêu hồng, cá rô phi tùy vùng miền.

Cụm từ kết hợp

煮魚を食べるăn món cá nấu煮魚の味vị cá nấu煮魚を作るnấu món cá nấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

煮付けcụm từ
món cá nấu chín trong nước dùng có vị ngọt mặn, thường dùng tương miso
照り焼きcụm từ
món cá nướng có phủ lớp nước sốt ngọt bóng

Mẹo hay

Phân biệt 煮魚 và 焼き魚

煮魚 là cá được nấu chín trong nước hoặc nước dùng (như canh), còn 焼き魚 là cá nướng trực tiếp trên lửa hoặc lò nướng. Món 煮魚 thường giữ được độ ẩm và hương vị nhẹ nhàng hơn.

Quy tắc vàng

Cách nấu 煮魚 ngon

Chọn cá tươi, cắt miếng vừa ăn. Nước dùng nên có kombu (rong biển) và xì dầu để tăng hương vị umami. Nấu lửa vừa, không sôi mạnh để cá không bị vỡ.

Nguồn gốc từ

煮 (に) = nấu, ninh; 魚 (さかな) = cá. Từ ghép trực tiếp, không có Hán Việt tương ứng.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong bữa cơm gia đình Nhật Bản, đặc biệt là món ăn mùa đông. Cách nấu đơn giản nhưng đòi hỏi kỹ thuật giữ cá nguyên miếng không bị vỡ.

Phân tích từ

nấu, ninh
root
+
root
Từ Điển Nhật Việt