Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

煤

すす (susu)
noun★Trung cấp💡 bồ hóng, nhọ nồi

“煤が壁にこびりついている。”

Bồ hóng bám dính vào tường.

trang trọng

bồ hóng, nhọ nồi

暖炉の煤を掃除する。

Quét dọn bồ hóng trong lò sưởi.

煤で汚れた手。

Đôi tay bị bẩn do bồ hóng.

💡

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến lửa, khói, hoặc bụi bẩn từ quá trình đốt cháy.

Cụm từ kết hợp

煤が付くbị bám bồ hóng煤を払うquét dọn bồ hóng煤だらけbám đầy bồ hóng

Từ đồng nghĩa

煤煙黒煙

Từ trái nghĩa

灰清潔

Cụm từ liên quan

煤取りcụm từ
dụng cụ cạo bồ hóng
煤色cụm từ
màu xám đen như bồ hóng

💡Mẹo hay

Phân biệt với từ gần nghĩa

Từ '煙' (けむり - khói) chỉ khói nói chung, trong khi '煤' chỉ bồ hóng, nhọ nồi là sản phẩm rắn của quá trình cháy bám lại. Ví dụ: '煙が出る' (khói bay ra) khác với '煤が付く' (bám bồ hóng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ '煤' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng từ này khi đề cập đến bồ hóng, nhọ nồi bám vào vật gì đó do cháy. Không dùng để chỉ khói hoặc bụi nói chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán tự '煤' (Hán Việt: 'muội'), nghĩa gốc là bồ hóng, nhọ nồi. Trong tiếng Nhật, kanji này được đọc là 'すす' (susu) và mang nghĩa tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả tình trạng bẩn do khói bồ hóng. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ 'すす' (susu) thay vì kanji '煤'.

Phân tích từ

煤
bồ hóng, nhọ nồi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.