照会番号
số tham chiếuこの注文の照会番号を教えてください。
Vui lòng cho tôi biết số tham chiếu của đơn hàng này.
Mã số được sử dụng để tra cứu thông tin hoặc xác nhận giao dịch, hồ sơ.
銀行口座の照会番号を入力してください。
Vui lòng nhập số tham chiếu tài khoản ngân hàng.
システムの照会番号を控えておいてください。
Hãy lưu lại số tham chiếu của hệ thống.
Thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính, hỗ trợ khách hàng, hoặc quản lý hồ sơ trực tuyến.
Mã số để tra cứu thông tin hành chính, pháp lý, hoặc hồ sơ cá nhân.
市役所で照会番号を発行してもらいました。
Tôi đã nhận được số tham chiếu khi đến văn phòng thành phố.
Áp dụng trong các thủ tục hành chính tại Nhật Bản.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
照会番号 thường dùng trong ngữ cảnh tra cứu thông tin, trong khi 契約番号 (số hợp đồng) hoặc 顧客番号 (số khách hàng) dùng để định danh cụ thể. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
照会番号 thường xuất hiện trong các tình huống hành chính, tài chính, hoặc hỗ trợ khách hàng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Nguồn gốc từ
照会 (しょうかい) nghĩa là 'tra cứu' hoặc 'hỏi thăm', bắt nguồn từ chữ Hán 照 (chiếu, soi sáng) + 会 (hội, gặp gỡ). 番号 (ばんごう) nghĩa là 'số'. Từ ghép này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh hành chính, tài chính, và công nghệ thông tin tại Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các tình huống chính thức như giao dịch ngân hàng, hỗ trợ khách hàng, hoặc quản lý hồ sơ. Cần phân biệt với các thuật ngữ tương tự như '契約番号' (số hợp đồng) hoặc '顧客番号' (số khách hàng).