煤煙

ばいえん (baien)
nounTrung cấp💡 khói bụi

工場から煤煙が排出される。

Khói bụi thải ra từ nhà máy.

trang trọng

khói bụi, khói than, bồ hóng từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn

煤煙は大気汚染の原因の一つだ。

Khói bụi là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm không khí.

この地域では煤煙による被害が深刻だ。

Tại khu vực này, thiệt hại do khói bụi rất nghiêm trọng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường, ô nhiễm không khí hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan đến khói bụi.

Cụm từ kết hợp

煤煙を排出するthải ra khói bụi煤煙が広がるkhói bụi lan rộng煤煙による健康被害thiệt hại sức khỏe do khói bụi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

大気汚染cụm từ
ô nhiễm không khí
公害word
ô nhiễm công nghiệp

💡Mẹo hay

Phân biệt 煤煙 và 煙

煤煙 thường chỉ khói bụi từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn (như than, dầu), trong khi 煙 (khói) có thể chỉ bất kỳ loại khói nào. 煤煙 thường mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến ô nhiễm.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh môi trường

煤煙 thường xuất hiện trong các văn bản về môi trường, luật pháp liên quan đến ô nhiễm không khí hoặc các báo cáo khoa học. Không nên dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh tính ô nhiễm.

📖Nguồn gốc từ

煤煙 là từ ghép Hán-Nhật gồm 煤 (bồ hóng, muội than) và 煙 (khói). Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán tự, với 煤 xuất phát từ chữ 媒 (bồ hóng) và 煙 từ chữ 煙 (khói). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cận đại, liên quan đến công nghiệp hóa và ô nhiễm môi trường.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo môi trường hoặc các cuộc thảo luận về ô nhiễm không khí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 'khói' hoặc 'bụi' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

bồ hóng, muội than
root
+
khói
root
Từ Điển Nhật Việt