煮え切らない

niekiranai
lưỡng lự

彼は煮え切らない態度を取り続けて、結局誰も信用しなくなった。

Anh ấy cứ giữ thái độ lưỡng lự như vậy, cuối cùng chẳng ai tin tưởng nữa.


thông thường

không quyết đoán, do dự, lưỡng lự giữa hai lựa chọn

政治家は煮え切らない返事しかしなかった。

Chính trị gia chỉ đưa ra câu trả lời lưỡng lự.

彼女は煮え切らない態度で、どっちつかずだった。

Cô ấy giữ thái độ lưỡng lự, không theo phe nào.

Thường dùng để chỉ thái độ không rõ ràng, thiếu quyết đoán trong hành động hay lời nói.

Cụm từ kết hợp

煮え切らない態度thái độ lưỡng lự煮え切らない返事câu trả lời lưỡng lự

Cụm từ liên quan

煮え切るword
quyết đoán, dứt khoát
二股をかけるcụm từ
lưỡng lự giữa hai lựa chọn (thường trong tình cảm)

Mẹo hay

Phân biệt 煮え切らない và 迷っている

煮え切らない nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán trong hành động hay lời nói, trong khi 迷っている (mayotte iru) chỉ đơn thuần là đang phân vân, chưa quyết định.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 煮え切らない?

Dùng khi muốn chỉ trích ai đó thiếu quyết đoán trong tình huống quan trọng, đặc biệt là khi họ không thể đưa ra lập trường rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 煮える (nie-ru, 'sôi') + 切る (ki-ru, 'cắt') + ない (đuôi phủ định). Nghĩa đen là 'không sôi hẳn' (không quyết đoán, nửa chừng).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc miêu tả sự thiếu quyết đoán. Có thể kết hợp với các từ chỉ thái độ như 態度 (taido, thái độ) hay 返事 (henji, câu trả lời).

Phân tích từ

煮え
sôi, nấu chín
root
+
切らない
không cắt đứt, không dứt khoát
suffix
Từ Điển Nhật Việt