Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

煙突

entotsu
noun★Trung cấp💡 ống khóiHán Việt (Âm Hán-Việt)yên đột

“この家の煙突は高いです。”

Ống khói của ngôi nhà này rất cao.

trang trọng

Ống dẫn khói từ lò sưởi, bếp, hoặc nhà máy ra ngoài không khí.

工場の煙突から煙が出ている。

Khói đang thoát ra từ ống khói của nhà máy.

煙突掃除の仕事は大変だ。

Công việc quét dọn ống khói rất vất vả.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, công nghiệp hoặc sinh hoạt gia đình.

Cụm từ kết hợp

煙突掃除quét dọn ống khói煙突の煙khói từ ống khói

Từ đồng nghĩa

煙道排気筒

💡Mẹo hay

Phân biệt 煙突 và 煙道

Cả hai đều liên quan đến thoát khói, nhưng 煙突 thường chỉ ống khói thẳng đứng của nhà dân hay nhà máy, trong khi 煙道 là hệ thống dẫn khói ngang hoặc phức tạp hơn trong các công trình lớn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 煙突 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về kiến trúc, công nghiệp, hoặc môi trường. Không dùng để chỉ ống khói của bếp nướng gia đình (thường gọi là 'bếp lò' hoặc 'lò sưởi').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 煙 (yên, 'khói') + 突 (đột, 'thẳng đứng'). Nghĩa đen là 'cái ống thẳng đứng để thoát khói'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong văn viết và nói về các công trình xây dựng, nhà máy hoặc nhà dân. Không nên nhầm lẫn với 'ống khói' trong bếp nướng (thường gọi là '煙突' nhưng có thể có cấu tạo khác).

Phân tích từ

煙
khói
root
+
突
thẳng đứng, đột ngột
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.