Looking up...
“この家の煙突は高いです。”
Ống khói của ngôi nhà này rất cao.
Ống dẫn khói từ lò sưởi, bếp, hoặc nhà máy ra ngoài không khí.
工場の煙突から煙が出ている。
Khói đang thoát ra từ ống khói của nhà máy.
煙突掃除の仕事は大変だ。
Công việc quét dọn ống khói rất vất vả.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, công nghiệp hoặc sinh hoạt gia đình.
Cả hai đều liên quan đến thoát khói, nhưng 煙突 thường chỉ ống khói thẳng đứng của nhà dân hay nhà máy, trong khi 煙道 là hệ thống dẫn khói ngang hoặc phức tạp hơn trong các công trình lớn.
Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về kiến trúc, công nghiệp, hoặc môi trường. Không dùng để chỉ ống khói của bếp nướng gia đình (thường gọi là 'bếp lò' hoặc 'lò sưởi').
Từ ghép Hán-Nhật: 煙 (yên, 'khói') + 突 (đột, 'thẳng đứng'). Nghĩa đen là 'cái ống thẳng đứng để thoát khói'.
Từ này khá phổ biến trong văn viết và nói về các công trình xây dựng, nhà máy hoặc nhà dân. Không nên nhầm lẫn với 'ống khói' trong bếp nướng (thường gọi là '煙突' nhưng có thể có cấu tạo khác).