煮物
món hầm/luộc今日の晩ご飯は煮物にしよう。
Bữa tối nay mình sẽ làm món hầm nhé.
Món ăn được nấu chín bằng cách hầm, luộc hoặc ninh trong nước, thường có vị đậm đà từ nước dùng.
母は毎日煮物を作ってくれる。
Mẹ nấu cho tôi món hầm mỗi ngày.
この煮物は大根と人参が入っている。
Món hầm này có củ cải trắng và cà rốt.
Thường dùng trong bữa ăn gia đình Nhật Bản, có thể kết hợp với nhiều nguyên liệu như rau, thịt, cá. Khác với món xào (炒め物) hay chiên (揚げ物).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 煮物 với các phương pháp nấu khác
煮物 dùng nước để nấu chín thức ăn, trong khi 揚げ物 (chiên) dùng dầu, 焼き物 (nướng) dùng nhiệt trực tiếp. Ví dụ: canh miso là 煮物, tempura là 揚げ物, yakitori là 焼き物.
Quy tắc vàng
Cấu trúc cơ bản của 煮物
Thường bao gồm: nguyên liệu chính (rau, thịt, cá) + nước dùng (dashi, nước tương, rượu mirin) + gia vị (muối, đường, gừng). Nấu lửa nhỏ trong thời gian dài để thấm đều gia vị.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 煮る (ni-ru, nấu, luộc) + 物 (mono, vật, đồ vật). Chỉ chung các món ăn được nấu chín bằng phương pháp hầm/luộc.
Ghi chú sử dụng
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản, thường dùng để chỉ các món ăn đơn giản, bổ dưỡng. Không dùng cho các món nấu chín bằng phương pháp khác như chiên, nướng.