Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 暴徒

暴徒

bōtoÂm Hán-Việtbạo đồ
bạo động

暴徒は街を荒らした

Bạo động đã tàn phá đường phố


Luật
trang trọng

Những người tham gia vào bạo loạn hoặc hành động bạo lực tập thể, thường chống lại quyền lực hoặc trật tự công cộng

警察は暴徒を鎮圧するために出動した

Cảnh sát đã triển khai để trấn áp bạo động

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả những nhóm người gây rối trật tự công cộng

Cụm từ kết hợp

暴徒鎮圧trấn áp bạo động暴徒化bạo động hóa

Từ đồng nghĩa

暴動暴力集団

Từ trái nghĩa

秩序平和

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bạo đồ' (暴徒) có gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '暴' (bạo) có nghĩa là bạo lực, '徒' (đồ) có nghĩa là nhóm người

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả những nhóm người gây rối trật tự công cộng. Trong tiếng Việt, từ 'bạo động' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

暴
bạo lực
root
+
徒
nhóm người
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.