Looking up...
今日は暖かいですね。
Hôm nay trời ấm áp nhỉ.
Cảm thấy dễ chịu vì nhiệt độ vừa phải, không quá lạnh.
部屋が暖かい。
Căn phòng ấm áp.
このスープは暖かい。
Món súp này ấm.
Dùng để miêu tả không khí, đồ vật hoặc thức ăn có nhiệt độ dễ chịu, không lạnh buốt.
Cảm xúc ấm áp, thân thiện, dễ chịu về mặt tinh thần.
彼の優しさが心を暖かくする。
Sự tử tế của anh ấy làm trái tim tôi ấm áp.
Dùng để miêu tả cảm xúc, bầu không khí thân thiện hoặc tình cảm.
Cả hai đều có nghĩa 'ấm áp' nhưng 暖かい thiên về nhiệt độ vật lý (không khí, thức ăn), trong khi 温かい có thể dùng cho cả nhiệt độ vật lý và tinh thần (ví dụ: 温かい心 - trái tim ấm áp). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 暖かい cho cả hai trường hợp.
Dùng 暖かい cho: 1) Nhiệt độ không khí, thức ăn, đồ vật. 2) Bầu không khí thân thiện, ấm cúng. Không dùng cho đồ vật lạnh (dùng 冷たい) hoặc nhiệt độ quá cao (dùng 熱い).
暖かい (atatakai) bắt nguồn từ kanji 暖 (暖か) nghĩa là 'ấm áp' + hậu tố -かい (thể hiện tính chất). Kanji 暖 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán '暖', liên quan đến mặt trời (日) và lửa (火), thể hiện ý niệm về sự ấm áp từ ánh nắng hoặc nhiệt độ.
1. 暖かい thường dùng cho nhiệt độ không khí, thức ăn, đồ vật có nhiệt độ vừa phải, dễ chịu. 2. Trong ngữ cảnh tinh thần, 暖かい thể hiện sự thân thiện, ấm cúng. 3. Ưu tiên dùng 暖かい cho cảm giác dễ chịu về nhiệt độ, ít khi dùng cho đồ uống lạnh (dùng 冷たい). 4. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '温かい' thay thế nhưng nghĩa không thay đổi nhiều.