Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

曇り

kumorí
noun★Cơ bản💡 sự mây mù

“今日の空は曇りです。”

Bầu trời hôm nay nhiều mây.

trang trọng

trạng thái bầu trời bị che phủ bởi mây, không có nắng; tình trạng thời tiết u ám

空が曇ってきた。

Bầu trời bắt đầu nhiều mây.

曇りの日が続きます。

Những ngày nhiều mây kéo dài.

💡

Thường dùng để mô tả thời tiết, không khí hoặc tâm trạng u ám (nghĩa bóng).

Cụm từ kết hợp

曇り空bầu trời nhiều mây曇りがちthường nhiều mây, u ám

Từ đồng nghĩa

曇雲が多い

Từ trái nghĩa

晴れ快晴

Cụm từ liên quan

曇り一時晴れcụm từ
tạm thời quang đãng sau mây mù

💡Mẹo hay

Phân biệt '曇り' và '雲'

'曇り' chỉ trạng thái bầu trời bị che phủ bởi mây (thường không có nắng), trong khi '雲' chỉ đơn thuần là những đám mây. Ví dụ: '空に雲が浮かんでいる' (trên bầu trời có mây trôi) không nhất thiết là '曇り'.

⚡Quy tắc vàng

Dùng '曇り' khi nào?

Dùng '曇り' khi muốn nói về thời tiết u ám, không có nắng, bất kể mức độ che phủ của mây. Không dùng để chỉ những đám mây riêng lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'kumoru' (曇る) nghĩa là 'bị che phủ bởi mây', có nguồn gốc từ tính từ 'kumorashi' (曇らし) trong tiếng Nhật cổ. Hán Việt tương đương là 'đàm' (đám mây).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thời tiết. Trong tiếng Việt, 'mây mù' thường nhấn mạnh sự che phủ dày đặc, trong khi 'u ám' có thể ám chỉ tâm trạng hoặc bầu không khí chứ không chỉ thời tiết.

Phân tích từ

曇
mây mù, che phủ
root
+
り
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.