秩序

chitsujo
nounTrung cấp💡 trật tựHán Việt (Âm Hán-Việt)trật tự

社会には秩序が必要だ

Xã hội cần trật tự

trang trọng

trật tự, sự sắp xếp hợp lý và có quy tắc

法律は社会の秩序を維持するために存在する

Luật tồn tại để duy trì trật tự xã hội

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc pháp lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được dùng khi nói về luật pháp, xã hội hoặc các hệ thống có quy tắc

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '秩' (trật) và '序' (tự) có nghĩa là sự sắp xếp theo thứ tự

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trật tự' thường được sử dụng thay cho '秩序'

Từ Điển Nhật Việt