Looking up...
“この部屋は暗いです。”
Căn phòng này tối quá.
không có đủ ánh sáng, thiếu ánh sáng tự nhiên
暗い部屋で本を読むのは目に悪い。
Đọc sách trong phòng tối hại mắt lắm.
Dùng cho môi trường vật lý (phòng, đường phố, không gian).
ảm đạm, u ám (tâm trạng, bầu không khí)
彼の表情は暗かった。
Biểu cảm của anh ấy trông thật u ám.
Mô tả tâm trạng buồn bã, lo lắng hoặc bầu không khí nặng nề.
ít hy vọng, tiêu cực (tương lai, triển vọng)
先行きが暗い。
Tương lai mịt mù.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội.
kém hiểu biết, lạc hậu (về kiến thức, nhận thức)
彼は暗いところがある。
Anh ấy có chỗ tối.
Dùng trong giao tiếp thân mật, mang nghĩa chê bai.
暗い dùng cho mức độ tối hoàn toàn hoặc tâm trạng. 薄暗い (usugurai) chỉ mức độ tối nhẹ, vừa đủ để nhìn thấy vật thể (ví dụ: phòng có ánh đèn yếu).
Dùng khi mô tả cảm xúc tiêu cực (buồn, lo lắng) hoặc bầu không khí nặng nề. Không dùng cho cảm xúc tích cực như 'hạnh phúc' hay 'phấn khởi'.
Gốc từ Hán-Nhật: 暗 (án) + い (đuôi tính từ). 暗 trong Hán Việt nghĩa là 'tối', 'không sáng'. Cấu trúc này phản ánh cách kết hợp tính từ gốc Hán với đuôi い (i) trong tiếng Nhật cổ.
1. 暗い không chỉ mô tả ánh sáng vật lý mà còn dùng cho tâm trạng, bầu không khí. 2. Trong ngữ cảnh xã hội, 暗い có thể ám chỉ sự lạc hậu hoặc kém phát triển (ví dụ: 暗い社会). 3. Khi dùng cho con người, có thể mang nghĩa miệt thị (người đó kém hiểu biết). 4. Trái nghĩa chính là 明るい (sáng sủa, vui vẻ).