Looking up...
“今日はとても暑いです。”
Hôm nay trời nóng quá.
Có nhiệt độ không khí cao, gây cảm giác khó chịu do nóng bức.
夏は暑いので、エアコンをつけます。
Mùa hè trời nóng nên tôi bật điều hòa.
この部屋は暑すぎます。
Căn phòng này nóng quá mức.
Thường dùng để miêu tả thời tiết, môi trường hoặc cảm giác khó chịu vì nhiệt độ cao. Không dùng cho đồ vật nóng (xem: 熱い).
暑い: Dùng cho thời tiết, môi trường bên ngoài (ví dụ: 'hôm nay trời nóng', 'phòng này oi bức'). 熱い: Dùng cho đồ vật nóng (ví dụ: 'cà phê nóng', 'nước sôi'). Mẹo ghi nhớ: 暑い có bộ 'nhật' (日) chỉ mặt trời → liên quan đến thời tiết; 熱い có bộ 'hoả' (火) chỉ lửa → liên quan đến vật nóng.
Luôn kiểm tra ngữ cảnh: nếu là thời tiết, môi trường bên ngoài → 暑い. Nếu là đồ vật nóng → 熱い. Ngoại lệ: trong giao tiếp thân mật, 暑い có thể dùng lỏng lẻo cho đồ vật nóng.
Từ kanji 暑 (thử) nghĩa là 'nóng bức', kết hợp với い (i) tạo thành tính từ chỉ trạng thái. Kanji 暑 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị trạng thái thời tiết nóng nực.
1. 暑い chỉ dùng cho thời tiết, môi trường xung quanh (không gian bên ngoài). 2. 熱い (atsui) dùng cho đồ vật nóng (ví dụ: đồ ăn, vật dụng). 3. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng 暑い thay cho 熱い khi nói về đồ vật nóng (ví dụ: 'このコーヒー、暑い!' - 'Cà phê này nóng quá!'). Tuy nhiên, trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, cần phân biệt rõ.