Looking up...
Hành động tiết lộ hoặc công khai thông tin, bí mật, hoặc sự thật nào đó.
彼の犯罪行為は警察によって暴露された。
Hành vi phạm tội của anh ấy đã bị cảnh sát tiết lộ.
その会社の不正行為が暴露された。
Sự bất chính của công ty đó đã bị công khai.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc tình huống nghiêm túc.
Từ vựng này cũng có thể mang nghĩa 'phơi bày' trong nghĩa đen, như phơi bày một vật thể dưới ánh nắng.
日光に暴露すると、皮膚が傷む。
Nếu phơi dưới ánh nắng, da sẽ bị tổn thương.
Từ này thường được sử dụng trong báo chí hoặc ngữ cảnh pháp lý để mô tả việc tiết lộ thông tin quan trọng.
Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'bạo lộ' (暴露), trong đó '暴' có nghĩa là 'bạo lực, công khai', và '露' có nghĩa là 'phơi bày, lộ ra'.
Trong tiếng Nhật, '暴露する' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, như tiết lộ thông tin bí mật hoặc sự thật quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng trong nghĩa đen để chỉ phơi bày vật thể dưới ánh nắng.