平和

heiwa
nounCơ bản hòa bìnhHán Việt (Âm Hán-Việt)bình hòa
chung

trạng thái không có chiến tranh, bạo lực hoặc xung đột

平和な世界を作るために努力しよう

Hãy cố gắng để xây dựng một thế giới hòa bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bình hòa' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '平和' (bình an và hòa bình)

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '平和' thường dùng để chỉ hòa bình toàn cầu hoặc trong xã hội, không chỉ là sự yên tĩnh cá nhân.

Phân tích từ

bình
root
+
hòa
root
Từ Điển Nhật Việt