Looking up...
“明日の天気は曇り時々雨でしょう。”
Thời tiết ngày mai sẽ có lúc trời nhiều mây và có mưa.
Thời tiết có mây che phủ xen kẽ những khoảng trời quang đãng, có thể có mưa rào.
今日の天気予報によると、午後は曇り時々晴れになるそうです。
Theo dự báo thời tiết hôm nay, chiều sẽ có lúc trời nhiều mây xen kẽ trời nắng.
曇り時々雷雨の注意報が出ています。
Cảnh báo có mưa giông kèm sấm sét vào lúc trời nhiều mây đang được phát.
Thường dùng trong dự báo thời tiết hàng ngày. Có thể kết hợp với các trạng thái thời tiết khác như 晴れ (nắng), 雨 (mưa), 雪 (tuyết).
曇り時々 nhấn mạnh sự xen kẽ giữa mây và trời quang, trong khi 曇りがち chỉ trạng thái trời nhiều mây chiếm ưu thế nhưng không nhất thiết xen kẽ. Ví dụ: 曇り時々晴れ (có lúc mây xen nắng) vs 曇りがちの天気 (thời tiết nhiều mây).
Trong dự báo thời tiết, 曇り時々 thường đi kèm với trạng thái thời tiết tiếp theo sau (晴れ, 雨, 雪) để mô tả sự xen kẽ. Ví dụ: 曇り時々雨 (có lúc mây xen mưa).
Từ ghép của hai từ: 曇り (kumo-ri: trời nhiều mây) + 時々 (toki-doki: thỉnh thoảng, đôi lúc). Cả hai đều có nguồn gốc thuần Nhật (大和言葉 - yamato kotoba), không liên quan đến Hán Việt.
Dùng trong ngữ cảnh dự báo thời tiết chính thức hoặc thông báo hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng trừ trường hợp chuyên ngành khí tượng.