Looking up...
彼は将来への恐れを感じている。
Anh ấy cảm thấy nỗi sợ về tương lai.
cảm giác lo sợ, lo lắng trước một mối nguy hiểm hay điều không chắc chắn
災害の恐れがあるため、避難勧告が出された。
Do có nỗi sợ về thảm họa nên đã ban hành khuyến cáo sơ tán.
失敗の恐れが彼の行動を制限していた。
Nỗi sợ thất bại đã hạn chế hành động của anh ấy.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 大きな (lớn), 小さな (nhỏ), 強い (mạnh).
恐れ nhấn mạnh vào mối nguy hiểm tiềm ẩn (e.g. 災害の恐れ), trong khi 不安 thiên về trạng thái lo lắng chung (e.g. 不安な気持ち).
恐れがある thường đi sau danh từ hoặc mệnh đề, biểu thị khả năng xảy ra điều tiêu cực (e.g. 雨が降る恐れがある).
Ghép từ kanji 恐 (sợ, kinh sợ) + れ (hậu tố danh từ hóa trong tiếng Nhật cổ). Bản thân kanji 恐 có nguồn gốc từ chữ Hán 恐, mang nghĩa gốc là 'sợ hãi' trong tiếng Hán cổ.
Không nên nhầm lẫn với 恐怖 (kyōfu, nỗi kinh hoàng) mang sắc thái mạnh hơn. 恐れ thiên về lo lắng, e ngại hơn là sợ hãi đột ngột. Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc lời cảnh báo.