Looking up...
Có vẻ nghi ngờ, không đáng tin cậy
その店は怪しい噂がある
Cửa hàng đó có những tin đồn nghi ngờ
怪しい人を見かけた
Tôi thấy một người có vẻ nghi ngờ
Thường dùng để mô tả người hoặc tình huống gây nghi ngờ
Có vẻ lạ lùng, kỳ quặc
その映画は怪しい展開だった
Phim đó có một phát triển kỳ quặc
Từ này có thể dùng trong các tình huống nghiêm túc như điều tra tội phạm hoặc tình huống nghi ngờ
Từ '怪しい' có nguồn gốc từ chữ Hán '怪' (nghị) có nghĩa là 'lạ lùng, kỳ quặc' và 'しい' là hậu tố tạo thành tính từ
Từ này thường dùng để mô tả người, vật hoặc tình huống gây nghi ngờ hoặc không bình thường. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh nghiêm túc lẫn thông tục