For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

怪しい

ayashii
adjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nghị
thông thường

Có vẻ nghi ngờ, không đáng tin cậy

その店は怪しい噂がある

Cửa hàng đó có những tin đồn nghi ngờ

怪しい人を見かけた

Tôi thấy một người có vẻ nghi ngờ

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc tình huống gây nghi ngờ

thông thường

Có vẻ lạ lùng, kỳ quặc

その映画は怪しい展開だった

Phim đó có một phát triển kỳ quặc

Cụm từ kết hợp

怪しい噂tin đồn nghi ngờ怪しい人người có vẻ nghi ngờ怪しい行動hành động nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này có thể dùng trong các tình huống nghiêm túc như điều tra tội phạm hoặc tình huống nghi ngờ

📖Nguồn gốc từ

Từ '怪しい' có nguồn gốc từ chữ Hán '怪' (nghị) có nghĩa là 'lạ lùng, kỳ quặc' và 'しい' là hậu tố tạo thành tính từ

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người, vật hoặc tình huống gây nghi ngờ hoặc không bình thường. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh nghiêm túc lẫn thông tục

Phân tích từ

怪
lạ lùng, kỳ quặc
root
+
しい
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →