怪しい

ayashiiÂm Hán-Việtnghị
có vẻ lạ lùng, nghi ngờ

その男の態度は怪しかった

Thái độ của anh ấy có vẻ lạ lùng


thông thường

Có vẻ nghi ngờ, không đáng tin cậy

その店は怪しい噂がある

Cửa hàng đó có những tin đồn nghi ngờ

怪しい人を見かけた

Tôi thấy một người có vẻ nghi ngờ

Thường dùng để mô tả người hoặc tình huống gây nghi ngờ

thông thường

Có vẻ lạ lùng, kỳ quặc

その映画は怪しい展開だった

Phim đó có một phát triển kỳ quặc

Cụm từ kết hợp

怪しい噂tin đồn nghi ngờ怪しい人người có vẻ nghi ngờ怪しい行動hành động nghi ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này có thể dùng trong các tình huống nghiêm túc như điều tra tội phạm hoặc tình huống nghi ngờ

Nguồn gốc từ

Từ '怪しい' có nguồn gốc từ chữ Hán '怪' (nghị) có nghĩa là 'lạ lùng, kỳ quặc' và 'しい' là hậu tố tạo thành tính từ

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người, vật hoặc tình huống gây nghi ngờ hoặc không bình thường. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh nghiêm túc lẫn thông tục

Phân tích từ

lạ lùng, kỳ quặc
root
+
しい
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt