Looking up...
“彼は怪我をした。”
Anh ấy bị thương.
vết thương trên cơ thể do tai nạn, va chạm hoặc hoạt động thể chất gây ra.
転んで怪我をした。
Tôi bị thương khi ngã.
彼は足に軽い怪我を負った。
Anh ấy bị thương nhẹ ở chân.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phân biệt mức độ nghiêm trọng.
'怪我' thường chỉ vết thương do tai nạn hoặc hoạt động thể chất, trong khi '傷' (きず) có thể chỉ bất kỳ vết thương nào, kể cả do vũ khí hoặc phẫu thuật. Ví dụ: '傷跡' (vết sẹo) có thể dùng '傷' nhưng không dùng '怪我'.
Dùng '怪我' khi nói về vết thương nói chung do tai nạn. Tránh dùng cho vết thương do bệnh tật hoặc phẫu thuật (dùng '傷' hoặc '手術の傷').
Từ '怪我' (けが) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ động từ '怪しむ' (あやしむ, nghi ngờ) kết hợp với '我' (われ, bản thân). Ban đầu có nghĩa là 'tự trách mình' hoặc 'sự bất cẩn dẫn đến hậu quả', sau đó mở rộng thành 'vết thương' do tai nạn. Hán Việt: 'quái ngã' (怪我).
Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Khi nói về vết thương nhẹ, người Nhật thường dùng 'けが' (kega) thay cho '怪我' (kega), nhưng '怪我' vẫn được chấp nhận rộng rãi.