Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

恥ずかしい

hazukashii
adjective★Trung cấp💡 xấu hổ

“発表でミスをして、とても恥ずかしかったです。”

Tôi đã mắc lỗi trong buổi thuyết trình nên rất xấu hổ.

thông thường

cảm thấy mất mặt, ngượng ngùng vì hành động hoặc tình huống khiến mình cảm thấy bị đánh giá tiêu cực

彼の前で転んで恥ずかしかった。

Tôi bị ngã trước mặt anh ấy nên rất xấu hổ.

彼女の秘密をばらしてしまった。本当に恥ずかしい。

Tôi đã tiết lộ bí mật của cô ấy. Thật sự xấu hổ.

💡

Thường dùng cho tình huống xã hội tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng cho sự ngượng ngùng nhẹ nhàng.

trang trọng

làm cho người khác cảm thấy mất mặt, xấu hổ

彼の発言は私を恥ずかしい思いにさせた。

Lời nói của anh ấy khiến tôi cảm thấy xấu hổ.

💡

Ít dùng hơn nghĩa đầu, thường trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

恥ずかしい思いをするcảm thấy xấu hổ恥ずかしく思うcảm thấy hổ thẹnとても恥ずかしいrất xấu hổ恥ずかしい目に遭うgặp phải tình huống xấu hổ

Từ đồng nghĩa

きまり悪い面目ない

Từ trái nghĩa

堂々としている自信がある

Cụm từ liên quan

恥の上塗りthành ngữ
làm cho tình huống xấu hổ trở nên tồi tệ hơn
面目ないcụm từ
mất mặt, không còn thể diện

💡Mẹo hay

Phân biệt '恥ずかしい' và '申し訳ない'

'恥ずかしい' nhấn mạnh cảm giác xấu hổ chủ quan (do bản thân gây ra), trong khi '申し訳ない' (xin lỗi) thể hiện sự hối lỗi và trách nhiệm với hành động của mình.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Dùng '恥ずかしい' khi muốn thể hiện sự ngượng ngùng trong các tình huống giao tiếp, đặc biệt là khi phạm sai lầm hoặc bị đánh giá tiêu cực.

Không dùng cho sự xấu hổ do người khác

Khi muốn diễn tả sự xấu hổ vì hành động của người khác (ví dụ: 'Tôi xấu hổ vì anh ấy'), dùng '恥ずかしい思いをする' hoặc '面目ない'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 恥 (haji, nghĩa là 'xấu hổ') + ずかしい (sự e ngại, ngượng ngùng). 'ずかしい' là hậu tố biểu thị cảm giác không thoải mái, thường đi sau danh từ hoặc tính từ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng để diễn tả sự xấu hổ chủ quan (do hành động của mình) hoặc khách quan (do người khác gây ra). 2. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như 'とても', 'かなり', '少し'. 3. Trong ngữ cảnh tích cực, có thể dùng để nói về sự ngượng ngùng nhẹ nhàng (ví dụ: '恥ずかしいくらい可愛い' = 'đẹp đến mức ngượng ngùng').

Phân tích từ

恥
xấu hổ, mất mặt
root
+
ずかしい
cảm giác không thoải mái, e ngại
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.