Looking up...
“発表でミスをして、とても恥ずかしかったです。”
Tôi đã mắc lỗi trong buổi thuyết trình nên rất xấu hổ.
cảm thấy mất mặt, ngượng ngùng vì hành động hoặc tình huống khiến mình cảm thấy bị đánh giá tiêu cực
彼の前で転んで恥ずかしかった。
Tôi bị ngã trước mặt anh ấy nên rất xấu hổ.
彼女の秘密をばらしてしまった。本当に恥ずかしい。
Tôi đã tiết lộ bí mật của cô ấy. Thật sự xấu hổ.
Thường dùng cho tình huống xã hội tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng cho sự ngượng ngùng nhẹ nhàng.
làm cho người khác cảm thấy mất mặt, xấu hổ
彼の発言は私を恥ずかしい思いにさせた。
Lời nói của anh ấy khiến tôi cảm thấy xấu hổ.
Ít dùng hơn nghĩa đầu, thường trong ngữ cảnh trang trọng.
'恥ずかしい' nhấn mạnh cảm giác xấu hổ chủ quan (do bản thân gây ra), trong khi '申し訳ない' (xin lỗi) thể hiện sự hối lỗi và trách nhiệm với hành động của mình.
Dùng '恥ずかしい' khi muốn thể hiện sự ngượng ngùng trong các tình huống giao tiếp, đặc biệt là khi phạm sai lầm hoặc bị đánh giá tiêu cực.
Khi muốn diễn tả sự xấu hổ vì hành động của người khác (ví dụ: 'Tôi xấu hổ vì anh ấy'), dùng '恥ずかしい思いをする' hoặc '面目ない'.
Từ ghép của hai kanji: 恥 (haji, nghĩa là 'xấu hổ') + ずかしい (sự e ngại, ngượng ngùng). 'ずかしい' là hậu tố biểu thị cảm giác không thoải mái, thường đi sau danh từ hoặc tính từ.
1. Dùng để diễn tả sự xấu hổ chủ quan (do hành động của mình) hoặc khách quan (do người khác gây ra). 2. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như 'とても', 'かなり', '少し'. 3. Trong ngữ cảnh tích cực, có thể dùng để nói về sự ngượng ngùng nhẹ nhàng (ví dụ: '恥ずかしいくらい可愛い' = 'đẹp đến mức ngượng ngùng').