Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

恩

on
noun★Trung cấp💡 ơn nghĩa

“彼は私に大きな恩を受けた。”

Anh ấy đã nhận được ân nghĩa lớn từ tôi.

trang trọng

ơn nghĩa, ơn huệ, sự giúp đỡ được nhận từ người khác

彼は恩を返すために一生懸命働いた。

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trả ơn nghĩa.

親の恩は山よりも高い。

Ơn nghĩa cha mẹ cao hơn núi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc trách nhiệm phải đền đáp.

Cụm từ kết hợp

恩を受けるnhận được ơn nghĩa恩を返すtrả ơn nghĩa恩を仇で返すlấy ơn nghĩa trả oán

Từ đồng nghĩa

恩恵好意情け

Từ trái nghĩa

恨み怨み

Cụm từ liên quan

恩を知るcụm từ
biết ơn
恩に着るcụm từ
mang ơn, chịu ơn

💡Mẹo hay

Phân biệt '恩' và '感謝'

'恩' thể hiện sự biết ơn sâu sắc, thường gắn với trách nhiệm phải đền đáp, trong khi '感謝' (cảm tạ) chỉ đơn thuần bày tỏ lòng biết ơn thông thường. Ví dụ: '恩を受ける' (nhận ơn nghĩa) mang sắc thái nặng nề hơn '感謝を受ける' (nhận lòng biết ơn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '恩' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ '恩' thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng, bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc trách nhiệm đạo đức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '恩', có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, biểu thị sự ân huệ, lòng tốt. Trong tiếng Nhật, '恩' (on) được mượn trực tiếp từ Hán ngữ và sử dụng rộng rãi trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, trách nhiệm đạo đức hoặc tình cảm gia đình. Cần phân biệt với '感謝' (cảm tạ) - vốn thể hiện sự biết ơn thông thường hơn.

Phân tích từ

恩
ơn nghĩa, ân huệ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.