Looking up...
“彼は私に大きな恩を受けた。”
Anh ấy đã nhận được ân nghĩa lớn từ tôi.
ơn nghĩa, ơn huệ, sự giúp đỡ được nhận từ người khác
彼は恩を返すために一生懸命働いた。
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trả ơn nghĩa.
親の恩は山よりも高い。
Ơn nghĩa cha mẹ cao hơn núi.
Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc trách nhiệm phải đền đáp.
'恩' thể hiện sự biết ơn sâu sắc, thường gắn với trách nhiệm phải đền đáp, trong khi '感謝' (cảm tạ) chỉ đơn thuần bày tỏ lòng biết ơn thông thường. Ví dụ: '恩を受ける' (nhận ơn nghĩa) mang sắc thái nặng nề hơn '感謝を受ける' (nhận lòng biết ơn).
Từ '恩' thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng, bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc trách nhiệm đạo đức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa nghiêm túc.
Từ chữ Hán '恩', có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, biểu thị sự ân huệ, lòng tốt. Trong tiếng Nhật, '恩' (on) được mượn trực tiếp từ Hán ngữ và sử dụng rộng rãi trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, trách nhiệm đạo đức hoặc tình cảm gia đình. Cần phân biệt với '感謝' (cảm tạ) - vốn thể hiện sự biết ơn thông thường hơn.