怪しいリンク

ayashii rinku
link đáng ngờ

このメールにあるリンクは怪しいからクリックしないほうがいいよ。

Link trong email này đáng ngờ nên tốt nhất là đừng bấm.


thông thường

link có dấu hiệu lừa đảo, không đáng tin cậy, thường dẫn đến trang web độc hại

怪しいリンクをクリックするとウイルスに感染する可能性がある。

Nếu bấm vào link đáng ngờ, có thể bị nhiễm virus.

SNSで怪しいリンクが流れてきたので注意してください。

Có link đáng ngờ lan truyền trên mạng xã hội, hãy cẩn thận.

Thường được dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về các mối đe dọa mạng như phishing, malware, hay lừa đảo trực tuyến.

Cụm từ liên quan

迷惑メールcụm từ
thư rác, email quấy rối
詐欺サイトcụm từ
trang web lừa đảo
マルウェアword
phần mềm độc hại

Mẹo hay

Cách nhận biết link đáng ngờ

Kiểm tra URL: nếu có lỗi chính tả, tên miền lạ (không phải tên thương hiệu quen thuộc), hoặc sử dụng giao thức không bảo mật (http thay vì https), thì rất có thể là link đáng ngờ. Ngoài ra, hãy chú ý đến nội dung email/tin nhắn: những lời đề nghị 'quá hấp dẫn' hoặc yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân ngay lập tức thường là dấu hiệu lừa đảo.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi gặp link đáng ngờ

Không bao giờ bấm vào link từ nguồn không xác định, ngay cả khi nó đến từ người quen (tài khoản có thể bị hack). Nếu nghi ngờ, hãy truy cập trang web bằng cách nhập URL thủ công vào trình duyệt hoặc sử dụng công cụ kiểm tra link an toàn như VirusTotal.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 怪しい (đáng ngờ, đáng nghi) + リンク (từ tiếng Anh 'link', nghĩa là đường dẫn). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong bối cảnh internet và an ninh mạng từ những năm 2010.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cảnh báo an toàn mạng, đặc biệt khi nhắc đến email lừa đảo, tin nhắn giả mạo, hay quảng cáo độc hại. Người dùng nên tránh tương tác với các link này để bảo vệ thông tin cá nhân và thiết bị.

Phân tích từ

怪しい
đáng ngờ, đáng nghi, không đáng tin
adjective
+
リンク
đường dẫn, link (từ tiếng Anh)
noun
Từ Điển Nhật Việt