Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 息子さん

息子さん

musuko-sanÂm Hán-Việttự
con trai

息子さんは学校に行きました

Con trai đã đi học


trang trọng

Từ dùng để gọi hoặc chỉ con trai của người khác, thường được sử dụng trong các tình huống lịch sự hoặc khi nói về con trai của người khác.

息子さんはとても優秀です

Con trai của anh ấy rất xuất sắc

Từ này thường được sử dụng khi nói về con trai của người khác, đặc biệt là trong các tình huống lịch sự.

Cụm từ kết hợp

息子さんのcủa con trai

Từ đồng nghĩa

息子お子さん

Từ trái nghĩa

娘さん

Nguồn gốc từ

Từ "息子" (musuko) có nghĩa là "con trai" trong tiếng Nhật, và "さん" (san) là hậu tố lịch sự được thêm vào để thể hiện sự tôn trọng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng khi nói về con trai của người khác, đặc biệt là trong các tình huống lịch sự. Nó không được sử dụng để gọi con trai của chính mình.

Phân tích từ

息子
con trai
root
+
さん
hậu tố lịch sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.