Looking up...
Cảm giác lo lắng, băn khoăn về điều gì đó, thường liên quan đến sự bất chắc chắn hoặc nguy cơ tiềm ẩn.
彼は将来について不安を感じている
Anh ấy cảm thấy lo lắng về tương lai
不安を解消するために、医者に相談した
Để giải quyết sự lo lắng, tôi đã đi khám bác sĩ
Thường được dùng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai, sức khỏe, hoặc các vấn đề chưa rõ ràng.
不安 thường được dùng để mô tả lo lắng về sức khỏe hoặc kết quả khám bệnh.
不安 thường dùng cho lo lắng nghiêm trọng hơn, không dùng cho sự lo lắng nhỏ như 'lo lắng về thời tiết'.
Từ Hán-Việt 'bất an' (不安), từ '不' (bất) nghĩa là 'không' và '安' (an) nghĩa là 'yên, an toàn'.
Thường được dùng trong các tình huống liên quan đến sự bất chắc chắn về tương lai hoặc sức khỏe.